Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng JPY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng JPY mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 22.550.312 ¥ (15 thg 8, 2026) đến 21.018.407 ¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,79%. Cao nhất 22.550.312 ¥ (15 thg 8, 2026), thấp nhất 20.985.144 ¥ (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 22.550.312 ¥ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 21.018.407 ¥ |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 22.550.312 ¥ |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 20.985.144 ¥ |
| Trung bình | 21.336.256 ¥ |
| Thay đổi | -1.531.905 ¥ (-6,79%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 21.018.407 ¥ | 21.018.407 ¥ | 21.018.407 ¥ | 21.018.407 ¥ |
| 19 thg 10, 2026 | 20.985.144 ¥ | 20.985.144 ¥ | 20.985.144 ¥ | 20.985.144 ¥ |
| 18 thg 10, 2026 | 21.257.672 ¥ | 21.257.672 ¥ | 21.257.672 ¥ | 21.257.672 ¥ |
| 17 thg 10, 2026 | 21.162.273 ¥ | 21.162.273 ¥ | 21.162.273 ¥ | 21.162.273 ¥ |
| 16 thg 10, 2026 | 21.174.677 ¥ | 21.174.677 ¥ | 21.174.677 ¥ | 21.174.677 ¥ |
| 15 thg 9, 2026 | 21.523.157 ¥ | 21.523.157 ¥ | 21.523.157 ¥ | 21.523.157 ¥ |
| 15 thg 8, 2026 | 22.550.312 ¥ | 22.550.312 ¥ | 22.550.312 ¥ | 22.550.312 ¥ |