Giá vàng tại Nigeria
Giá vàng trực tuyến tại Nigeria bằng Naira Nigeria (NGN) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
178.372 NGN
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 179.370 NGN
- Biên độ ngày
- 179.370 NGN – 178.372 NGN
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,82
Giá vàng tại Nigeria theo kara (NGN)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 178.194 NGN | 5.542.451 NGN | 178.193.944 NGN |
| Vàng 22K | 91,7% | 163.508 NGN | 5.085.666 NGN | 163.507.956 NGN |
| Vàng 18K | 75,0% | 133.779 NGN | 4.160.999 NGN | 133.779.237 NGN |
Giá vàng tại Nigeria theo đơn vị (NGN)
| Đơn vị | Giá (NGN) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 178.372 NGN | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 5.547.999 NGN | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 178.372.316 NGN | — | — |
Giá vàng tại Nigeria hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 178.372 NGN mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 163.508 NGN mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.167,70 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (NGN) |
|---|---|
| 1 × Gam | 178.372 NGN |
| 2 × Gam | 356.745 NGN |
| 5 × Gam | 891.862 NGN |
| 10 × Gam | 1.783.723 NGN |
| 20 × Gam | 3.567.446 NGN |
| 50 × Gam | 8.918.616 NGN |
| 100 × Gam | 17.837.232 NGN |
Lịch sử giá vàng bằng NGN
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng NGN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng NGN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NGN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng NGN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng NGN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng NGN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng NGN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng NGN mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng NGN
Giá bạc tại Nigeria
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Nigeria hôm nay 178.372 NGN mỗi gam; vàng 22K khoảng 163.508 NGN.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.167,70 US$ mỗi ounce) sang Naira Nigeria theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.167,70 US$
- mỗi Gam133,99 US$
- 1 USD1.331,1896 NGN