Giá vàng trực tuyến

Giá vàng giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá vàng giao ngay · Ounce
4.168,10 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
4.191,00 US$
Biên độ ngày
4.191,00 US$ – 4.168,10 US$
Tỷ lệ vàng/bạc
72,97

Biểu đồ giá vàng trực tuyến

Giá vàng theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá vàng mỗi Ounce 4.168,10 US$ — —
Giá vàng mỗi Gam 134,01 US$ — —
Giá vàng mỗi Kilôgam 134.008 US$ — —
Giá vàng mỗi 10 gam 1.340,08 US$ — —
Giá vàng mỗi Tola 1.563,04 US$ — —

Giá vàng theo kara (USD)

KaraĐộ tinh khiết mỗi Gammỗi Ouncemỗi Tola
Vàng 24K 99,9% 133,87 US$ 4.163,93 US$ 1.561,47 US$
Vàng 22K 91,7% 122,84 US$ 3.820,76 US$ 1.432,78 US$
Vàng 21K 87,5% 117,26 US$ 3.647,09 US$ 1.367,66 US$
Vàng 18K 75,0% 100,51 US$ 3.126,08 US$ 1.172,28 US$
Vàng 14K 58,3% 78,17 US$ 2.431,39 US$ 911,77 US$
Vàng 10K 41,7% 55,84 US$ 1.736,71 US$ 651,27 US$

Giá vàng theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 4.168,10 US$ 134,01 US$ 134.008 US$
EUR — Euro 3.716,49 € 119,49 € 119.488 €
GBP — Bảng Anh 3.142,97 £ 101,05 £ 101.049 £
INR — Rupee Ấn Độ 396.387 ₹ 12.744,13 ₹ 12.744.135 ₹
AED — Dirham UAE 15.307,35 AED 492,14 AED 492.143 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 15.630,38 SAR 502,53 SAR 502.528 SAR
CAD — Đô la Canada 5.915,16 CA$ 190,18 CA$ 190.177 CA$
AUD — Đô la Australia 6.027,16 AU$ 193,78 AU$ 193.778 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 3.452,38 CHF 111,00 CHF 110.997 CHF
JPY — Yên Nhật 658.922 ¥ 21.184,84 ¥ 21.184.842 ¥
CNY — Nhân dân tệ 27.938,71 CN¥ 898,25 CN¥ 898.250 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 1.154.492 PKR 37.117,77 PKR 37.117.772 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 17.016,23 MYR 547,08 MYR 547.084 MYR
SGD — Đô la Singapore 5.344,91 SGD 171,84 SGD 171.843 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 206.239 TRY 6.630,73 TRY 6.630.733 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 68.871,70 ZAR 2.214,28 ZAR 2.214.277 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 222.845 EGP 7.164,65 EGP 7.164.647 EGP
QAR — Rial Qatar 15.171,88 QAR 487,79 QAR 487.787 QAR
KWD — Dinar Kuwait 1.294,02 KWD 41,60 KWD 41.603,84 KWD
THB — Bạt Thái Lan 139.740 ฿ 4.492,75 ฿ 4.492.749 ฿
PHP — Peso Philipin 262.942 PHP 8.453,77 PHP 8.453.770 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 74.813.605 IDR 2.405.313 IDR 2.405.313.258 IDR
VND — Đồng Việt Nam 107.772.430 ₫ 3.464.964 ₫ 3.464.964.078 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 32.708,86 HK$ 1.051,61 HK$ 1.051.614 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 5.596.679 ₩ 179.937 ₩ 179.937.420 ₩
MXN — Peso Mexico 76.931,48 MX$ 2.473,40 MX$ 2.473.404 MX$
BRL — Real Braxin 21.067,46 R$ 677,33 R$ 677.335 R$
RUB — Rúp Nga 349.594 RUB 11.239,72 RUB 11.239.720 RUB
NGN — Naira Nigeria 5.548.532 NGN 178.389 NGN 178.389.431 NGN
BDT — Taka Bangladesh 513.243 BDT 16.501,15 BDT 16.501.147 BDT

Diễn biến giá vàng

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%
30 ngày 4.319,00 US$ -150,90 US$ -3,49%
6 tháng 4.721,00 US$ -552,90 US$ -11,71%
1 năm 4.058,00 US$ +110,10 US$ +2,71%
5 năm 1.777,00 US$ +2.391,10 US$ +134,56%
10 năm 1.267,00 US$ +2.901,10 US$ +228,97%
20 năm 586,00 US$ +3.582,10 US$ +611,28%

Giá kim loại quý