Giá vàng tại Myanmar (Miến Điện)
Giá vàng trực tuyến tại Myanmar (Miến Điện) bằng Kyat Myanma (MMK) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Kyattha
4.591.348 MMK
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 4.618.789 MMK
- Biên độ ngày
- 4.618.789 MMK – 4.591.348 MMK
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Myanmar (Miến Điện) theo kara (MMK)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Kyattha | mỗi Gam | mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 4.586.756 MMK | 280.896 MMK | 8.736.853 MMK |
| Vàng 22K | 91,7% | 4.208.735 MMK | 257.746 MMK | 8.016.798 MMK |
| Vàng 18K | 75,0% | 3.443.511 MMK | 210.883 MMK | 6.559.199 MMK |
Giá vàng tại Myanmar (Miến Điện) theo đơn vị (MMK)
| Đơn vị | Giá (MMK) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Kyattha | 4.591.348 MMK | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 281.178 MMK | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 8.745.598 MMK | — | — |
Giá vàng tại Myanmar (Miến Điện) hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 4.591.348 MMK mỗi kyattha đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 4.208.735 MMK mỗi kyattha.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Kyattha)
| Trọng lượng | Giá (MMK) |
|---|---|
| 1 × Kyattha | 4.591.348 MMK |
| 2 × Kyattha | 9.182.695 MMK |
| 5 × Kyattha | 22.956.738 MMK |
| 10 × Kyattha | 45.913.476 MMK |
| 20 × Kyattha | 91.826.951 MMK |
| 50 × Kyattha | 229.567.378 MMK |
| 100 × Kyattha | 459.134.755 MMK |
Lịch sử giá vàng bằng MMK
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng MMK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng MMK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MMK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MMK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng MMK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng MMK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng MMK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng MMK mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng MMK
Giá bạc tại Myanmar (Miến Điện)
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Myanmar (Miến Điện) hôm nay 4.591.348 MMK mỗi kyattha; vàng 22K khoảng 4.208.735 MMK.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Kyat Myanma theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD2.099,2290 MMK