Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MMK mỗi gam

Giá vàng bằng MMK mỗi gam trong 1 năm: từ 273.517 MMK (15 thg 10, 2025) đến 278.781 MMK (19 thg 10, 2026), thay đổi +1,92%. Cao nhất 338.358 MMK (15 thg 2, 2026), thấp nhất 273.517 MMK (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MMK mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)273.517 MMK
Mới nhất (19 thg 10, 2026)278.781 MMK
Cao nhất (15 thg 2, 2026)338.358 MMK
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)273.517 MMK
Trung bình294.295 MMK
Thay đổi+5.264,10 MMK (+1,92%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 278.781 MMK278.781 MMK278.781 MMK278.781 MMK
16 thg 10, 2026 281.178 MMK282.385 MMK281.133 MMK282.385 MMK
15 thg 9, 2026 291.109 MMK291.109 MMK291.109 MMK291.109 MMK
15 thg 8, 2026 297.310 MMK297.310 MMK297.310 MMK297.310 MMK
15 thg 7, 2026 274.528 MMK274.528 MMK274.528 MMK274.528 MMK
15 thg 6, 2026 284.976 MMK284.976 MMK284.976 MMK284.976 MMK
15 thg 5, 2026 309.173 MMK309.173 MMK309.173 MMK309.173 MMK
15 thg 4, 2026 318.205 MMK318.205 MMK318.205 MMK318.205 MMK
15 thg 3, 2026 327.304 MMK327.304 MMK327.304 MMK327.304 MMK
15 thg 2, 2026 338.358 MMK338.358 MMK338.358 MMK338.358 MMK
15 thg 1, 2026 320.362 MMK320.362 MMK320.362 MMK320.362 MMK
15 thg 12, 2025 290.435 MMK290.435 MMK290.435 MMK290.435 MMK
15 thg 11, 2025 275.472 MMK275.472 MMK275.472 MMK275.472 MMK
15 thg 10, 2025 273.517 MMK273.517 MMK273.517 MMK273.517 MMK