Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MMK mỗi gam
Giá vàng bằng MMK mỗi gam trong 6 tháng: từ 318.154 MMK (15 thg 4, 2026) đến 278.508 MMK (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,46%. Cao nhất 318.154 MMK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 274.484 MMK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 318.154 MMK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 278.508 MMK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 318.154 MMK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 274.484 MMK |
| Trung bình | 287.944 MMK |
| Thay đổi | -39.646,22 MMK (-12,46%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 278.599 MMK | 278.599 MMK | 278.508 MMK | 278.508 MMK |
| 16 thg 10, 2026 | 281.178 MMK | 282.385 MMK | 281.133 MMK | 282.385 MMK |
| 15 thg 9, 2026 | 291.063 MMK | 291.063 MMK | 291.063 MMK | 291.063 MMK |
| 15 thg 8, 2026 | 297.262 MMK | 297.262 MMK | 297.262 MMK | 297.262 MMK |
| 15 thg 7, 2026 | 274.484 MMK | 274.484 MMK | 274.484 MMK | 274.484 MMK |
| 15 thg 6, 2026 | 284.930 MMK | 284.930 MMK | 284.930 MMK | 284.930 MMK |
| 15 thg 5, 2026 | 309.123 MMK | 309.123 MMK | 309.123 MMK | 309.123 MMK |
| 15 thg 4, 2026 | 318.154 MMK | 318.154 MMK | 318.154 MMK | 318.154 MMK |