Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MMK mỗi kilôgam
Giá vàng bằng MMK mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 318.153.755 MMK (15 thg 4, 2026) đến 277.173.172 MMK (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,88%. Cao nhất 318.153.755 MMK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 274.484.271 MMK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 318.153.755 MMK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 277.173.172 MMK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 318.153.755 MMK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 274.484.271 MMK |
| Trung bình | 287.721.530 MMK |
| Thay đổi | -40.980.582 MMK (-12,88%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 278.599.465 MMK | 278.599.465 MMK | 277.173.172 MMK | 277.173.172 MMK |
| 16 thg 10, 2026 | 281.177.509 MMK | 282.385.488 MMK | 281.133.299 MMK | 282.385.488 MMK |
| 15 thg 9, 2026 | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK |
| 15 thg 8, 2026 | 297.262.489 MMK | 297.262.489 MMK | 297.262.489 MMK | 297.262.489 MMK |
| 15 thg 7, 2026 | 274.484.271 MMK | 274.484.271 MMK | 274.484.271 MMK | 274.484.271 MMK |
| 15 thg 6, 2026 | 284.929.904 MMK | 284.929.904 MMK | 284.929.904 MMK | 284.929.904 MMK |
| 15 thg 5, 2026 | 309.123.337 MMK | 309.123.337 MMK | 309.123.337 MMK | 309.123.337 MMK |
| 15 thg 4, 2026 | 318.153.755 MMK | 318.153.755 MMK | 318.153.755 MMK | 318.153.755 MMK |