Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MMK mỗi kilôgam

Giá vàng bằng MMK mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 273.473.403 MMK (15 thg 10, 2025) đến 277.847.084 MMK (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,60%. Cao nhất 338.303.717 MMK (15 thg 2, 2026), thấp nhất 273.473.403 MMK (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MMK mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)273.473.403 MMK
Mới nhất (20 thg 10, 2026)277.847.084 MMK
Cao nhất (15 thg 2, 2026)338.303.717 MMK
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)273.473.403 MMK
Trung bình293.286.749 MMK
Thay đổi+4.373.681 MMK (+1,60%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 278.599.465 MMK278.599.465 MMK277.847.084 MMK277.847.084 MMK
16 thg 10, 2026 281.177.509 MMK282.385.488 MMK281.133.299 MMK282.385.488 MMK
15 thg 9, 2026 291.062.501 MMK291.062.501 MMK291.062.501 MMK291.062.501 MMK
15 thg 8, 2026 297.262.489 MMK297.262.489 MMK297.262.489 MMK297.262.489 MMK
15 thg 7, 2026 274.484.271 MMK274.484.271 MMK274.484.271 MMK274.484.271 MMK
15 thg 6, 2026 284.929.904 MMK284.929.904 MMK284.929.904 MMK284.929.904 MMK
15 thg 5, 2026 309.123.337 MMK309.123.337 MMK309.123.337 MMK309.123.337 MMK
15 thg 4, 2026 318.153.755 MMK318.153.755 MMK318.153.755 MMK318.153.755 MMK
15 thg 3, 2026 327.251.564 MMK327.251.564 MMK327.251.564 MMK327.251.564 MMK
15 thg 2, 2026 338.303.717 MMK338.303.717 MMK338.303.717 MMK338.303.717 MMK
15 thg 1, 2026 320.310.272 MMK320.310.272 MMK320.310.272 MMK320.310.272 MMK
15 thg 12, 2025 290.388.589 MMK290.388.589 MMK290.388.589 MMK290.388.589 MMK
15 thg 11, 2025 275.427.747 MMK275.427.747 MMK275.427.747 MMK275.427.747 MMK
15 thg 10, 2025 273.473.403 MMK273.473.403 MMK273.473.403 MMK273.473.403 MMK