Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MMK mỗi ounce

Giá vàng bằng MMK mỗi ounce trong 1 năm: từ 8.505.974 MMK (15 thg 10, 2025) đến 8.634.674 MMK (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,51%. Cao nhất 10.522.422 MMK (15 thg 2, 2026), thấp nhất 8.505.974 MMK (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MMK mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)8.505.974 MMK
Mới nhất (20 thg 10, 2026)8.634.674 MMK
Cao nhất (15 thg 2, 2026)10.522.422 MMK
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)8.505.974 MMK
Trung bình9.121.422 MMK
Thay đổi+128.700 MMK (+1,51%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 8.665.412 MMK8.665.412 MMK8.634.674 MMK8.634.674 MMK
16 thg 10, 2026 8.745.598 MMK8.783.170 MMK8.744.223 MMK8.783.170 MMK
15 thg 9, 2026 9.053.056 MMK9.053.056 MMK9.053.056 MMK9.053.056 MMK
15 thg 8, 2026 9.245.897 MMK9.245.897 MMK9.245.897 MMK9.245.897 MMK
15 thg 7, 2026 8.537.415 MMK8.537.415 MMK8.537.415 MMK8.537.415 MMK
15 thg 6, 2026 8.862.311 MMK8.862.311 MMK8.862.311 MMK8.862.311 MMK
15 thg 5, 2026 9.614.811 MMK9.614.811 MMK9.614.811 MMK9.614.811 MMK
15 thg 4, 2026 9.895.688 MMK9.895.688 MMK9.895.688 MMK9.895.688 MMK
15 thg 3, 2026 10.178.661 MMK10.178.661 MMK10.178.661 MMK10.178.661 MMK
15 thg 2, 2026 10.522.422 MMK10.522.422 MMK10.522.422 MMK10.522.422 MMK
15 thg 1, 2026 9.962.763 MMK9.962.763 MMK9.962.763 MMK9.962.763 MMK
15 thg 12, 2025 9.032.095 MMK9.032.095 MMK9.032.095 MMK9.032.095 MMK
15 thg 11, 2025 8.566.761 MMK8.566.761 MMK8.566.761 MMK8.566.761 MMK
15 thg 10, 2025 8.505.974 MMK8.505.974 MMK8.505.974 MMK8.505.974 MMK