Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng MMK mỗi ounce
Giá vàng bằng MMK mỗi ounce trong 60 ngày: từ 9.245.897 MMK (15 thg 8, 2026) đến 8.635.512 MMK (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,60%. Cao nhất 9.245.897 MMK (15 thg 8, 2026), thấp nhất 8.635.512 MMK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 9.245.897 MMK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 8.635.512 MMK |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 9.245.897 MMK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 8.635.512 MMK |
| Trung bình | 8.813.548 MMK |
| Thay đổi | -610.385 MMK (-6,60%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 8.635.512 MMK | 8.635.512 MMK | 8.635.512 MMK | 8.635.512 MMK |
| 19 thg 10, 2026 | 8.665.412 MMK | 8.665.412 MMK | 8.665.412 MMK | 8.665.412 MMK |
| 18 thg 10, 2026 | 8.783.170 MMK | 8.783.170 MMK | 8.783.170 MMK | 8.783.170 MMK |
| 17 thg 10, 2026 | 8.744.223 MMK | 8.744.223 MMK | 8.744.223 MMK | 8.744.223 MMK |
| 16 thg 10, 2026 | 8.745.598 MMK | 8.745.598 MMK | 8.745.598 MMK | 8.745.598 MMK |
| 15 thg 9, 2026 | 9.053.056 MMK | 9.053.056 MMK | 9.053.056 MMK | 9.053.056 MMK |
| 15 thg 8, 2026 | 9.245.897 MMK | 9.245.897 MMK | 9.245.897 MMK | 9.245.897 MMK |