Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MMK mỗi ounce
Giá vàng bằng MMK mỗi ounce trong 6 tháng: từ 9.895.688 MMK (15 thg 4, 2026) đến 8.641.382 MMK (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,68%. Cao nhất 9.895.688 MMK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 8.537.415 MMK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 9.895.688 MMK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 8.641.382 MMK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 9.895.688 MMK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 8.537.415 MMK |
| Trung bình | 8.952.529 MMK |
| Thay đổi | -1.254.306 MMK (-12,68%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 8.665.412 MMK | 8.665.412 MMK | 8.641.382 MMK | 8.641.382 MMK |
| 16 thg 10, 2026 | 8.745.598 MMK | 8.783.170 MMK | 8.744.223 MMK | 8.783.170 MMK |
| 15 thg 9, 2026 | 9.053.056 MMK | 9.053.056 MMK | 9.053.056 MMK | 9.053.056 MMK |
| 15 thg 8, 2026 | 9.245.897 MMK | 9.245.897 MMK | 9.245.897 MMK | 9.245.897 MMK |
| 15 thg 7, 2026 | 8.537.415 MMK | 8.537.415 MMK | 8.537.415 MMK | 8.537.415 MMK |
| 15 thg 6, 2026 | 8.862.311 MMK | 8.862.311 MMK | 8.862.311 MMK | 8.862.311 MMK |
| 15 thg 5, 2026 | 9.614.811 MMK | 9.614.811 MMK | 9.614.811 MMK | 9.614.811 MMK |
| 15 thg 4, 2026 | 9.895.688 MMK | 9.895.688 MMK | 9.895.688 MMK | 9.895.688 MMK |