Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng KWD mỗi ounce
Giá vàng bằng KWD mỗi ounce trong 6 tháng: từ 1.465,42 KWD (15 thg 4, 2026) đến 1.276,94 KWD (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,86%. Cao nhất 1.465,42 KWD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 1.264,28 KWD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 1.465,42 KWD |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.276,94 KWD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 1.465,42 KWD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 1.264,28 KWD |
| Trung bình | 1.324,68 KWD |
| Thay đổi | -188,48 KWD (-12,86%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.280,31 KWD | 1.280,31 KWD | 1.276,94 KWD | 1.276,94 KWD |
| 16 thg 10, 2026 | 1.293,40 KWD | 1.299,12 KWD | 1.293,40 KWD | 1.299,12 KWD |
| 15 thg 9, 2026 | 1.340,64 KWD | 1.340,64 KWD | 1.340,64 KWD | 1.340,64 KWD |
| 15 thg 8, 2026 | 1.369,20 KWD | 1.369,20 KWD | 1.369,20 KWD | 1.369,20 KWD |
| 15 thg 7, 2026 | 1.264,28 KWD | 1.264,28 KWD | 1.264,28 KWD | 1.264,28 KWD |
| 15 thg 6, 2026 | 1.312,39 KWD | 1.312,39 KWD | 1.312,39 KWD | 1.312,39 KWD |
| 15 thg 5, 2026 | 1.423,83 KWD | 1.423,83 KWD | 1.423,83 KWD | 1.423,83 KWD |
| 15 thg 4, 2026 | 1.465,42 KWD | 1.465,42 KWD | 1.465,42 KWD | 1.465,42 KWD |