Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng KWD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng KWD mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 47.114,41 KWD (15 thg 4, 2026) đến 41.340,13 KWD (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,26%. Cao nhất 47.114,41 KWD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 40.647,53 KWD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 47.114,41 KWD |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 41.340,13 KWD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 47.114,41 KWD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 40.647,53 KWD |
| Trung bình | 42.637,12 KWD |
| Thay đổi | -5.774,29 KWD (-12,26%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 41.162,87 KWD | 41.340,13 KWD | 41.162,87 KWD | 41.340,13 KWD |
| 16 thg 10, 2026 | 41.583,88 KWD | 41.767,65 KWD | 41.583,88 KWD | 41.767,65 KWD |
| 15 thg 9, 2026 | 43.102,55 KWD | 43.102,55 KWD | 43.102,55 KWD | 43.102,55 KWD |
| 15 thg 8, 2026 | 44.020,69 KWD | 44.020,69 KWD | 44.020,69 KWD | 44.020,69 KWD |
| 15 thg 7, 2026 | 40.647,53 KWD | 40.647,53 KWD | 40.647,53 KWD | 40.647,53 KWD |
| 15 thg 6, 2026 | 42.194,39 KWD | 42.194,39 KWD | 42.194,39 KWD | 42.194,39 KWD |
| 15 thg 5, 2026 | 45.777,12 KWD | 45.777,12 KWD | 45.777,12 KWD | 45.777,12 KWD |
| 15 thg 4, 2026 | 47.114,41 KWD | 47.114,41 KWD | 47.114,41 KWD | 47.114,41 KWD |