Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng KWD mỗi gam
Giá vàng bằng KWD mỗi gam trong 6 tháng: từ 47,01 KWD (15 thg 4, 2026) đến 41,16 KWD (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,44%. Cao nhất 47,01 KWD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 40,56 KWD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 47,01 KWD |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 41,16 KWD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 47,01 KWD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 40,56 KWD |
| Trung bình | 42,69 KWD |
| Thay đổi | -5,85 KWD (-12,44%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 41,16 KWD | 41,16 KWD | 41,16 KWD | 41,16 KWD |
| 16 thg 10, 2026 | 41,58 KWD | 41,77 KWD | 41,58 KWD | 41,77 KWD |
| 15 thg 9, 2026 | 43,01 KWD | 43,01 KWD | 43,01 KWD | 43,01 KWD |
| 15 thg 8, 2026 | 43,93 KWD | 43,93 KWD | 43,93 KWD | 43,93 KWD |
| 15 thg 7, 2026 | 40,56 KWD | 40,56 KWD | 40,56 KWD | 40,56 KWD |
| 15 thg 6, 2026 | 42,10 KWD | 42,10 KWD | 42,10 KWD | 42,10 KWD |
| 15 thg 5, 2026 | 45,68 KWD | 45,68 KWD | 45,68 KWD | 45,68 KWD |
| 15 thg 4, 2026 | 47,01 KWD | 47,01 KWD | 47,01 KWD | 47,01 KWD |