Giá vàng thế giới

Giá vàng hôm nay tại hơn 70 quốc gia bằng tiền tệ địa phương, theo gam và ounce.

Quốc giaTiền tệmỗi Gammỗi OunceĐơn vị địa phương
Ai Cập EGP 7.164,82 EGP 222.851 EGP
Algeria DZD 18.033,32 DZD 560.899 DZD
Argentina ARS 202.883 ARS 6.310.367 ARS
Australia AUD 193,78 AU$ 6.027,30 AU$
Ba Lan PLN 522,22 PLN 16.242,72 PLN
Bahrain BHD 50,39 BHD 1.567,24 BHD
Bangladesh BDT 16.501,54 BDT 513.255 BDT Vori: 192.474 BDT
Brazil BRL 677,35 R$ 21.067,97 R$
Bắc Macedonia MKD 7.380,81 MKD 229.569 MKD
Bồ Đào Nha EUR 119,49 € 3.716,58 €
Canada CAD 190,18 CA$ 5.915,30 CA$
Chile CLP 132.068 CLP 4.107.767 CLP
Châu Âu EUR 119,49 € 3.716,58 €
Colombia COP 426.767 COP 13.273.944 COP
Croatia EUR 119,49 € 3.716,58 €
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất AED 492,15 AED 15.307,72 AED
Ethiopia ETB 21.649,59 ETB 673.378 ETB
Ghana GHS 1.563,18 GHS 48.620,42 GHS
Hoa Kỳ USD 134,01 US$ 4.168,20 US$
Hungary HUF 43.475,52 HUF 1.352.240 HUF
Hy Lạp EUR 119,49 € 3.716,58 €
Hà Lan EUR 119,49 € 3.716,58 €
Hàn Quốc KRW 179.942 ₩ 5.596.814 ₩
Indonesia IDR 2.405.371 IDR 74.815.402 IDR
Iran IRR 232.380.383 IRR 7.227.837.840 IRR Mithqal: 1.070.878.517 IRR
Iraq IQD 203.366 IQD 6.325.398 IQD Mithqal: 937.173 IQD
Israel ILS 415,49 ₪ 12.923,07 ₪
Italy EUR 119,49 € 3.716,58 €
Jordan JOD 95,01 JOD 2.955,25 JOD
Kazakhstan KZT 60.702,69 KZT 1.888.065 KZT
Kenya KES 17.388,09 KES 540.830 KES
Kuwait KWD 41,60 KWD 1.294,06 KWD
Li-băng LBP 11.993.962 LBP 373.053.917 LBP
Libya LYD 860,92 LYD 26.777,63 LYD
Ma-rốc MAD 1.315,38 MAD 40.912,87 MAD
Malaysia MYR 547,10 MYR 17.016,64 MYR
Mexico MXN 2.473,46 MX$ 76.933,33 MX$
Myanmar (Miến Điện) MMK 281.319 MMK 8.750.007 MMK Kyattha: 4.593.662 MMK
Na Uy NOK 1.270,80 NOK 39.526,27 NOK
Nam Phi ZAR 2.214,33 ZAR 68.873,35 ZAR
Nepal NPR 20.390,60 NPR 634.219 NPR Tola: 237.832 NPR
New Zealand NZD 238,64 NZ$ 7.422,58 NZ$
Nga RUB 11.239,99 RUB 349.603 RUB
Nhật Bản JPY 21.185,35 ¥ 658.938 ¥
Nigeria NGN 178.394 NGN 5.548.665 NGN
Oman OMR 51,53 OMR 1.602,66 OMR
Pakistan PKR 37.118,66 PKR 1.154.519 PKR Tola: 432.945 PKR
Peru PEN 460,36 PEN 14.318,83 PEN
Philippines PHP 8.453,97 PHP 262.948 PHP
Pháp EUR 119,49 € 3.716,58 €
Qatar QAR 487,80 QAR 15.172,25 QAR
Romania RON 637,82 RON 19.838,52 RON
Serbia RSD 14.042,87 RSD 436.782 RSD
Singapore SGD 171,85 SGD 5.345,04 SGD
Sri Lanka LKR 44.354,90 LKR 1.379.592 LKR Sovereign (8 g): 354.839 LKR
Séc CZK 2.910,06 CZK 90.512,85 CZK
Thái Lan THB 4.492,86 ฿ 139.743 ฿ Baht (trọng lượng): 68.489,10 ฿
Thổ Nhĩ Kỳ TRY 6.630,89 TRY 206.244 TRY
Thụy Sĩ CHF 111,00 CHF 3.452,46 CHF
Thụy Điển SEK 1.334,73 SEK 41.514,87 SEK
Trung Quốc CNY 898,27 CN¥ 27.939,38 CN¥
Tunisia TND 402,00 TND 12.503,57 TND
Tây Ban Nha EUR 119,49 € 3.716,58 €
Ukraina UAH 6.021,17 UAH 187.279 UAH
Việt Nam VND 3.465.047 ₫ 107.775.018 ₫ Lượng (cây): 129.939.273 ₫
Vương quốc Anh GBP 101,05 £ 3.143,04 £
Áo EUR 119,49 € 3.716,58 €
Đan Mạch DKK 893,71 DKK 27.797,60 DKK
Đài Loan TWD 4.336,63 NT$ 134.884 NT$ Lượng (Đài Loan): 162.623 NT$
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc HKD 1.051,64 HK$ 32.709,64 HK$ Lượng (HK): 39.361,81 HK$
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc MOP 1.083,21 MOP 33.691,75 MOP Lượng (HK): 40.543,65 MOP
Đức EUR 119,49 € 3.716,58 €
Ả Rập Xê-út SAR 502,54 SAR 15.630,75 SAR
Ấn Độ INR 12.744,44 ₹ 396.396 ₹ 10 gam: 127.444 ₹