Giá vàng tại Ethiopia
Giá vàng trực tuyến tại Ethiopia bằng Birr Ethiopia (ETB) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
21.650,63 ETB
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 21.768,01 ETB
- Biên độ ngày
- 21.768,01 ETB – 21.650,63 ETB
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,98
Giá vàng tại Ethiopia theo kara (ETB)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 21.628,98 ETB | 672.736 ETB | 21.628.978 ETB |
| Vàng 21K | 87,5% | 18.944,30 ETB | 589.234 ETB | 18.944.300 ETB |
| Vàng 18K | 75,0% | 16.237,97 ETB | 505.057 ETB | 16.237.972 ETB |
Giá vàng tại Ethiopia theo đơn vị (ETB)
| Đơn vị | Giá (ETB) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 21.650,63 ETB | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 673.410 ETB | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 21.650.629 ETB | — | — |
Giá vàng tại Ethiopia hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 21.650,63 ETB mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 21K khoảng 18.944,30 ETB mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.168,40 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (ETB) |
|---|---|
| 1 × Gam | 21.650,63 ETB |
| 2 × Gam | 43.301,26 ETB |
| 5 × Gam | 108.253 ETB |
| 10 × Gam | 216.506 ETB |
| 20 × Gam | 433.013 ETB |
| 50 × Gam | 1.082.531 ETB |
| 100 × Gam | 2.165.063 ETB |
Lịch sử giá vàng bằng ETB
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng ETB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng ETB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ETB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ETB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng ETB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng ETB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ETB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng ETB mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng ETB
Giá bạc tại Ethiopia
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Ethiopia hôm nay 21.650,63 ETB mỗi gam; vàng 21K khoảng 18.944,30 ETB.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.168,40 US$ mỗi ounce) sang Birr Ethiopia theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.168,40 US$
- mỗi Gam134,02 US$
- 1 USD161,5512 ETB