Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ETB mỗi gam

Giá vàng bằng ETB mỗi gam trong 2 năm: từ 13.969,71 ETB (15 thg 10, 2024) đến 21.494,14 ETB (19 thg 10, 2026), thay đổi +53,86%. Cao nhất 26.069,87 ETB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 13.751,60 ETB (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ETB mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)13.969,71 ETB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)21.494,14 ETB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)26.069,87 ETB
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)13.751,60 ETB
Trung bình19.886,73 ETB
Thay đổi+7.524,43 ETB (+53,86%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 21.494,14 ETB21.494,14 ETB21.494,14 ETB21.494,14 ETB
16 thg 10, 2026 21.638,68 ETB21.758,43 ETB21.617,34 ETB21.758,43 ETB
15 thg 9, 2026 22.429,44 ETB22.429,44 ETB22.429,44 ETB22.429,44 ETB
15 thg 8, 2026 22.907,21 ETB22.907,21 ETB22.907,21 ETB22.907,21 ETB
15 thg 7, 2026 21.151,91 ETB21.151,91 ETB21.151,91 ETB21.151,91 ETB
15 thg 6, 2026 21.956,86 ETB21.956,86 ETB21.956,86 ETB21.956,86 ETB
15 thg 5, 2026 23.821,22 ETB23.821,22 ETB23.821,22 ETB23.821,22 ETB
15 thg 4, 2026 24.517,11 ETB24.517,11 ETB24.517,11 ETB24.517,11 ETB
15 thg 3, 2026 25.218,19 ETB25.218,19 ETB25.218,19 ETB25.218,19 ETB
15 thg 2, 2026 26.069,87 ETB26.069,87 ETB26.069,87 ETB26.069,87 ETB
15 thg 1, 2026 24.683,29 ETB24.683,29 ETB24.683,29 ETB24.683,29 ETB
15 thg 12, 2025 22.377,51 ETB22.377,51 ETB22.377,51 ETB22.377,51 ETB
15 thg 11, 2025 21.224,62 ETB21.224,62 ETB21.224,62 ETB21.224,62 ETB
15 thg 10, 2025 21.074,01 ETB21.074,01 ETB21.074,01 ETB21.074,01 ETB
15 thg 9, 2025 19.048,66 ETB19.048,66 ETB19.048,66 ETB19.048,66 ETB
15 thg 8, 2025 17.490,70 ETB17.490,70 ETB17.490,70 ETB17.490,70 ETB
15 thg 7, 2025 17.345,29 ETB17.345,29 ETB17.345,29 ETB17.345,29 ETB
15 thg 6, 2025 17.412,81 ETB17.412,81 ETB17.412,81 ETB17.412,81 ETB
15 thg 5, 2025 17.184,30 ETB17.184,30 ETB17.184,30 ETB17.184,30 ETB
15 thg 4, 2025 16.711,72 ETB16.711,72 ETB16.711,72 ETB16.711,72 ETB
15 thg 3, 2025 15.491,32 ETB15.491,32 ETB15.491,32 ETB15.491,32 ETB
15 thg 2, 2025 15.034,32 ETB15.034,32 ETB15.034,32 ETB15.034,32 ETB
15 thg 1, 2025 14.073,58 ETB14.073,58 ETB14.073,58 ETB14.073,58 ETB
15 thg 12, 2024 13.751,60 ETB13.751,60 ETB13.751,60 ETB13.751,60 ETB
15 thg 11, 2024 13.767,18 ETB13.767,18 ETB13.767,18 ETB13.767,18 ETB
15 thg 10, 2024 13.969,71 ETB13.969,71 ETB13.969,71 ETB13.969,71 ETB