Lịch sử giá vàng 2 năm bằng BRL mỗi gam

Giá vàng bằng BRL mỗi gam trong 2 năm: từ 483,46 R$ (15 thg 10, 2024) đến 669,42 R$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +38,46%. Cao nhất 842,44 R$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 483,46 R$ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng BRL mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)483,46 R$
Mới nhất (20 thg 10, 2026)669,42 R$
Cao nhất (15 thg 2, 2026)842,44 R$
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)483,46 R$
Trung bình657,37 R$
Thay đổi+185,95 R$ (+38,46%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 674,10 R$674,10 R$669,42 R$669,42 R$
16 thg 10, 2026 677,01 R$684,62 R$677,01 R$684,62 R$
15 thg 9, 2026 715,29 R$715,29 R$715,29 R$715,29 R$
15 thg 8, 2026 734,07 R$734,07 R$734,07 R$734,07 R$
15 thg 7, 2026 665,36 R$665,36 R$665,36 R$665,36 R$
15 thg 6, 2026 686,44 R$686,44 R$686,44 R$686,44 R$
15 thg 5, 2026 742,16 R$742,16 R$742,16 R$742,16 R$
15 thg 4, 2026 758,63 R$758,63 R$758,63 R$758,63 R$
15 thg 3, 2026 818,61 R$818,61 R$818,61 R$818,61 R$
15 thg 2, 2026 842,44 R$842,44 R$842,44 R$842,44 R$
15 thg 1, 2026 822,39 R$822,39 R$822,39 R$822,39 R$
15 thg 12, 2025 746,40 R$746,40 R$746,40 R$746,40 R$
15 thg 11, 2025 696,75 R$696,75 R$696,75 R$696,75 R$
15 thg 10, 2025 712,85 R$712,85 R$712,85 R$712,85 R$
15 thg 9, 2025 629,13 R$629,13 R$629,13 R$629,13 R$
15 thg 8, 2025 584,84 R$584,84 R$584,84 R$584,84 R$
15 thg 7, 2025 601,38 R$601,38 R$601,38 R$601,38 R$
15 thg 6, 2025 599,38 R$599,38 R$599,38 R$599,38 R$
15 thg 5, 2025 598,79 R$598,79 R$598,79 R$598,79 R$
15 thg 4, 2025 604,90 R$604,90 R$604,90 R$604,90 R$
15 thg 3, 2025 552,08 R$552,08 R$552,08 R$552,08 R$
15 thg 2, 2025 534,11 R$534,11 R$534,11 R$534,11 R$
15 thg 1, 2025 527,65 R$527,65 R$527,65 R$527,65 R$
15 thg 12, 2024 513,83 R$513,83 R$513,83 R$513,83 R$
15 thg 11, 2024 493,97 R$493,97 R$493,97 R$493,97 R$
15 thg 10, 2024 483,46 R$483,46 R$483,46 R$483,46 R$