Lịch sử giá vàng 2 năm bằng BRL mỗi ounce

Giá vàng bằng BRL mỗi ounce trong 2 năm: từ 15.037,37 R$ (15 thg 10, 2024) đến 20.847,96 R$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +38,64%. Cao nhất 26.202,89 R$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 15.037,37 R$ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng BRL mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)15.037,37 R$
Mới nhất (20 thg 10, 2026)20.847,96 R$
Cao nhất (15 thg 2, 2026)26.202,89 R$
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)15.037,37 R$
Trung bình20.448,18 R$
Thay đổi+5.810,59 R$ (+38,64%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 20.966,85 R$20.966,85 R$20.847,96 R$20.847,96 R$
16 thg 10, 2026 21.057,35 R$21.293,96 R$21.057,35 R$21.293,96 R$
15 thg 9, 2026 22.248,03 R$22.248,03 R$22.248,03 R$22.248,03 R$
15 thg 8, 2026 22.832,22 R$22.832,22 R$22.832,22 R$22.832,22 R$
15 thg 7, 2026 20.694,91 R$20.694,91 R$20.694,91 R$20.694,91 R$
15 thg 6, 2026 21.350,55 R$21.350,55 R$21.350,55 R$21.350,55 R$
15 thg 5, 2026 23.083,62 R$23.083,62 R$23.083,62 R$23.083,62 R$
15 thg 4, 2026 23.596,03 R$23.596,03 R$23.596,03 R$23.596,03 R$
15 thg 3, 2026 25.461,46 R$25.461,46 R$25.461,46 R$25.461,46 R$
15 thg 2, 2026 26.202,89 R$26.202,89 R$26.202,89 R$26.202,89 R$
15 thg 1, 2026 25.579,22 R$25.579,22 R$25.579,22 R$25.579,22 R$
15 thg 12, 2025 23.215,60 R$23.215,60 R$23.215,60 R$23.215,60 R$
15 thg 11, 2025 21.671,32 R$21.671,32 R$21.671,32 R$21.671,32 R$
15 thg 10, 2025 22.172,10 R$22.172,10 R$22.172,10 R$22.172,10 R$
15 thg 9, 2025 19.568,05 R$19.568,05 R$19.568,05 R$19.568,05 R$
15 thg 8, 2025 18.190,57 R$18.190,57 R$18.190,57 R$18.190,57 R$
15 thg 7, 2025 18.705,00 R$18.705,00 R$18.705,00 R$18.705,00 R$
15 thg 6, 2025 18.642,68 R$18.642,68 R$18.642,68 R$18.642,68 R$
15 thg 5, 2025 18.624,38 R$18.624,38 R$18.624,38 R$18.624,38 R$
15 thg 4, 2025 18.814,36 R$18.814,36 R$18.814,36 R$18.814,36 R$
15 thg 3, 2025 17.171,64 R$17.171,64 R$17.171,64 R$17.171,64 R$
15 thg 2, 2025 16.612,67 R$16.612,67 R$16.612,67 R$16.612,67 R$
15 thg 1, 2025 16.411,76 R$16.411,76 R$16.411,76 R$16.411,76 R$
15 thg 12, 2024 15.982,00 R$15.982,00 R$15.982,00 R$15.982,00 R$
15 thg 11, 2024 15.364,14 R$15.364,14 R$15.364,14 R$15.364,14 R$
15 thg 10, 2024 15.037,37 R$15.037,37 R$15.037,37 R$15.037,37 R$