Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RUB mỗi ounce

Giá vàng bằng RUB mỗi ounce trong 2 năm: từ 223.830 RUB (15 thg 10, 2024) đến 344.906 RUB (19 thg 10, 2026), thay đổi +54,09%. Cao nhất 417.705 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 220.335 RUB (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RUB mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)223.830 RUB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)344.906 RUB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)417.705 RUB
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)220.335 RUB
Trung bình318.915 RUB
Thay đổi+121.076 RUB (+54,09%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 344.906 RUB344.906 RUB344.906 RUB344.906 RUB
16 thg 10, 2026 349.427 RUB350.340 RUB348.993 RUB350.340 RUB
15 thg 9, 2026 359.376 RUB359.376 RUB359.376 RUB359.376 RUB
15 thg 8, 2026 367.031 RUB367.031 RUB367.031 RUB367.031 RUB
15 thg 7, 2026 338.907 RUB338.907 RUB338.907 RUB338.907 RUB
15 thg 6, 2026 351.804 RUB351.804 RUB351.804 RUB351.804 RUB
15 thg 5, 2026 381.676 RUB381.676 RUB381.676 RUB381.676 RUB
15 thg 4, 2026 392.826 RUB392.826 RUB392.826 RUB392.826 RUB
15 thg 3, 2026 404.059 RUB404.059 RUB404.059 RUB404.059 RUB
15 thg 2, 2026 417.705 RUB417.705 RUB417.705 RUB417.705 RUB
15 thg 1, 2026 395.488 RUB395.488 RUB395.488 RUB395.488 RUB
15 thg 12, 2025 358.544 RUB358.544 RUB358.544 RUB358.544 RUB
15 thg 11, 2025 340.072 RUB340.072 RUB340.072 RUB340.072 RUB
15 thg 10, 2025 337.659 RUB337.659 RUB337.659 RUB337.659 RUB
15 thg 9, 2025 305.207 RUB305.207 RUB305.207 RUB305.207 RUB
15 thg 8, 2025 280.245 RUB280.245 RUB280.245 RUB280.245 RUB
15 thg 7, 2025 277.915 RUB277.915 RUB277.915 RUB277.915 RUB
15 thg 6, 2025 278.997 RUB278.997 RUB278.997 RUB278.997 RUB
15 thg 5, 2025 275.336 RUB275.336 RUB275.336 RUB275.336 RUB
15 thg 4, 2025 267.764 RUB267.764 RUB267.764 RUB267.764 RUB
15 thg 3, 2025 248.210 RUB248.210 RUB248.210 RUB248.210 RUB
15 thg 2, 2025 240.888 RUB240.888 RUB240.888 RUB240.888 RUB
15 thg 1, 2025 225.494 RUB225.494 RUB225.494 RUB225.494 RUB
15 thg 12, 2024 220.335 RUB220.335 RUB220.335 RUB220.335 RUB
15 thg 11, 2024 220.585 RUB220.585 RUB220.585 RUB220.585 RUB
15 thg 10, 2024 223.830 RUB223.830 RUB223.830 RUB223.830 RUB