Lịch sử giá vàng 15 năm bằng RUB mỗi ounce
Giá vàng bằng RUB mỗi ounce trong 15 năm: từ 51.586 RUB (15 thg 10, 2011) đến 342.089 RUB (20 thg 10, 2026), thay đổi +563,14%. Cao nhất 527.100 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 40.145 RUB (15 thg 12, 2013).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2011) | 51.586,02 RUB |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 342.089 RUB |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 527.100 RUB |
| Thấp nhất (15 thg 12, 2013) | 40.145,14 RUB |
| Trung bình | 151.207 RUB |
| Thay đổi | +290.503 RUB (+563,14%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 499.065 RUB | 527.100 RUB | 342.089 RUB | 342.089 RUB |
| 2025 | 284.550 RUB | 452.445 RUB | 284.550 RUB | 452.445 RUB |
| 2024 | 213.570 RUB | 282.450 RUB | 212.415 RUB | 278.040 RUB |
| 2023 | 199.290 RUB | 212.730 RUB | 194.775 RUB | 212.730 RUB |
| 2022 | 139.607 RUB | 204.540 RUB | 139.607 RUB | 188.790 RUB |
| 2021 | 137.126 RUB | 137.126 RUB | 125.606 RUB | 132.048 RUB |
| 2020 | 95.882,86 RUB | 148.502 RUB | 95.882,86 RUB | 136.855 RUB |
| 2019 | 86.712,58 RUB | 99.252,00 RUB | 82.642,22 RUB | 92.643,08 RUB |
| 2018 | 75.112,32 RUB | 83.325,00 RUB | 75.112,32 RUB | 83.325,00 RUB |
| 2017 | 70.739,24 RUB | 77.154,61 RUB | 70.077,53 RUB | 74.414,21 RUB |
| 2016 | 85.202,60 RUB | 92.650,80 RUB | 71.508,38 RUB | 71.508,38 RUB |
| 2015 | 80.575,66 RUB | 80.575,66 RUB | 60.063,90 RUB | 75.869,84 RUB |
| 2014 | 41.600,60 RUB | 72.268,97 RUB | 41.600,60 RUB | 72.268,97 RUB |
| 2013 | 50.614,78 RUB | 50.614,78 RUB | 40.145,14 RUB | 40.145,14 RUB |
| 2012 | 52.458,26 RUB | 54.518,52 RUB | 48.308,78 RUB | 51.849,14 RUB |
| 2011 | 51.586,02 RUB | 53.402,95 RUB | 51.586,02 RUB | 52.234,00 RUB |