Lịch sử giá vàng 15 năm bằng TRY mỗi ounce

Giá vàng bằng TRY mỗi ounce trong 15 năm: từ 3.064 TRY (15 thg 10, 2011) đến 205.397 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi +6.604,07%. Cao nhất 219.575 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.491 TRY (15 thg 6, 2013).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng TRY mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)3.063,77 TRY
Mới nhất (20 thg 10, 2026)205.397 TRY
Cao nhất (15 thg 2, 2026)219.575 TRY
Thấp nhất (15 thg 6, 2013)2.491,00 TRY
Trung bình39.585,38 TRY
Thay đổi+202.334 TRY (+6.604,07%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 205.282 TRY219.575 TRY191.557 TRY205.397 TRY
2025 96.158,93 TRY183.990 TRY96.158,93 TRY183.990 TRY
2024 61.223,40 TRY92.542,30 TRY61.223,40 TRY92.542,30 TRY
2023 35.664,37 TRY58.851,25 TRY34.964,15 TRY58.851,25 TRY
2022 24.630,41 TRY33.529,10 TRY24.630,41 TRY33.529,10 TRY
2021 13.888,05 TRY26.322,67 TRY12.583,68 TRY26.322,67 TRY
2020 9.187,73 TRY15.083,72 TRY9.187,73 TRY14.584,74 TRY
2019 7.043,60 TRY8.784,77 TRY6.954,29 TRY8.579,83 TRY
2018 5.034,91 TRY7.365,86 TRY5.012,28 TRY6.734,50 TRY
2017 4.515,65 TRY4.978,52 TRY4.406,44 TRY4.882,45 TRY
2016 3.340,88 TRY4.090,92 TRY3.340,88 TRY4.090,92 TRY
2015 2.855,03 TRY3.408,64 TRY2.855,03 TRY3.189,16 TRY
2014 2.729,96 TRY2.986,90 TRY2.636,58 TRY2.805,30 TRY
2013 2.963,79 TRY2.963,79 TRY2.491,00 TRY2.491,90 TRY
2012 3.061,88 TRY3.160,15 TRY2.871,64 TRY3.002,16 TRY
2011 3.063,77 TRY3.122,72 TRY3.063,77 TRY3.080,58 TRY