Lịch sử giá vàng 15 năm bằng TRY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng TRY mỗi kilôgam trong 15 năm: từ 98.503 TRY (15 thg 10, 2011) đến 6.565.900 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi +6.565,71%. Cao nhất 7.059.494 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 80.087 TRY (15 thg 6, 2013).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2011) | 98.502,62 TRY |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 6.565.900 TRY |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 7.059.494 TRY |
| Thấp nhất (15 thg 6, 2013) | 80.087,39 TRY |
| Trung bình | 1.272.293 TRY |
| Thay đổi | +6.467.398 TRY (+6.565,71%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6.599.972 TRY | 7.059.494 TRY | 6.158.709 TRY | 6.565.900 TRY |
| 2025 | 3.091.581 TRY | 5.915.416 TRY | 3.091.581 TRY | 5.915.416 TRY |
| 2024 | 1.968.378 TRY | 2.975.304 TRY | 1.968.378 TRY | 2.975.304 TRY |
| 2023 | 1.146.636 TRY | 1.892.112 TRY | 1.124.124 TRY | 1.892.112 TRY |
| 2022 | 791.886 TRY | 1.077.986 TRY | 791.886 TRY | 1.077.986 TRY |
| 2021 | 446.511 TRY | 846.293 TRY | 404.575 TRY | 846.293 TRY |
| 2020 | 295.393 TRY | 484.953 TRY | 295.393 TRY | 468.910 TRY |
| 2019 | 226.457 TRY | 282.437 TRY | 223.586 TRY | 275.848 TRY |
| 2018 | 161.876 TRY | 236.818 TRY | 161.149 TRY | 216.519 TRY |
| 2017 | 145.182 TRY | 160.063 TRY | 141.670 TRY | 156.975 TRY |
| 2016 | 107.412 TRY | 131.526 TRY | 107.412 TRY | 131.526 TRY |
| 2015 | 91.791,42 TRY | 109.590 TRY | 91.791,42 TRY | 102.534 TRY |
| 2014 | 87.770,19 TRY | 96.030,91 TRY | 84.768,10 TRY | 90.192,35 TRY |
| 2013 | 95.287,97 TRY | 95.287,97 TRY | 80.087,39 TRY | 80.116,52 TRY |
| 2012 | 98.441,88 TRY | 101.601 TRY | 92.325,40 TRY | 96.521,83 TRY |
| 2011 | 98.502,62 TRY | 100.398 TRY | 98.502,62 TRY | 99.042,82 TRY |