Lịch sử giá vàng 2 năm bằng TRY mỗi kilôgam

Giá vàng bằng TRY mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 2.962.821 TRY (15 thg 10, 2024) đến 6.592.592 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi +122,51%. Cao nhất 7.059.494 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.933.843 TRY (15 thg 11, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng TRY mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)2.962.821 TRY
Mới nhất (20 thg 10, 2026)6.592.592 TRY
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.059.494 TRY
Thấp nhất (15 thg 11, 2024)2.933.843 TRY
Trung bình5.340.421 TRY
Thay đổi+3.629.772 TRY (+122,51%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 6.583.991 TRY6.592.592 TRY6.583.991 TRY6.592.592 TRY
16 thg 10, 2026 6.627.552 TRY6.663.423 TRY6.627.552 TRY6.663.423 TRY
15 thg 9, 2026 6.754.105 TRY6.754.105 TRY6.754.105 TRY6.754.105 TRY
15 thg 8, 2026 6.790.763 TRY6.790.763 TRY6.790.763 TRY6.790.763 TRY
15 thg 7, 2026 6.158.709 TRY6.158.709 TRY6.158.709 TRY6.158.709 TRY
15 thg 6, 2026 6.290.860 TRY6.290.860 TRY6.290.860 TRY6.290.860 TRY
15 thg 5, 2026 6.716.770 TRY6.716.770 TRY6.716.770 TRY6.716.770 TRY
15 thg 4, 2026 6.786.400 TRY6.786.400 TRY6.786.400 TRY6.786.400 TRY
15 thg 3, 2026 6.899.121 TRY6.899.121 TRY6.899.121 TRY6.899.121 TRY
15 thg 2, 2026 7.059.494 TRY7.059.494 TRY7.059.494 TRY7.059.494 TRY
15 thg 1, 2026 6.599.972 TRY6.599.972 TRY6.599.972 TRY6.599.972 TRY
15 thg 12, 2025 5.915.416 TRY5.915.416 TRY5.915.416 TRY5.915.416 TRY
15 thg 11, 2025 5.562.166 TRY5.562.166 TRY5.562.166 TRY5.562.166 TRY
15 thg 10, 2025 5.458.770 TRY5.458.770 TRY5.458.770 TRY5.458.770 TRY
15 thg 9, 2025 4.866.927 TRY4.866.927 TRY4.866.927 TRY4.866.927 TRY
15 thg 8, 2025 4.428.479 TRY4.428.479 TRY4.428.479 TRY4.428.479 TRY
15 thg 7, 2025 4.318.427 TRY4.318.427 TRY4.318.427 TRY4.318.427 TRY
15 thg 6, 2025 4.251.150 TRY4.251.150 TRY4.251.150 TRY4.251.150 TRY
15 thg 5, 2025 4.116.532 TRY4.116.532 TRY4.116.532 TRY4.116.532 TRY
15 thg 4, 2025 3.945.386 TRY3.945.386 TRY3.945.386 TRY3.945.386 TRY
15 thg 3, 2025 3.517.533 TRY3.517.533 TRY3.517.533 TRY3.517.533 TRY
15 thg 2, 2025 3.371.041 TRY3.371.041 TRY3.371.041 TRY3.371.041 TRY
15 thg 1, 2025 3.091.581 TRY3.091.581 TRY3.091.581 TRY3.091.581 TRY
15 thg 12, 2024 2.975.304 TRY2.975.304 TRY2.975.304 TRY2.975.304 TRY
15 thg 11, 2024 2.933.843 TRY2.933.843 TRY2.933.843 TRY2.933.843 TRY
15 thg 10, 2024 2.962.821 TRY2.962.821 TRY2.962.821 TRY2.962.821 TRY