Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MXN mỗi kilôgam

Giá vàng bằng MXN mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 1.682.437 MX$ (15 thg 10, 2024) đến 2.458.551 MX$ (19 thg 10, 2026), thay đổi +46,13%. Cao nhất 2.782.364 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 1.682.437 MX$ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MXN mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)1.682.437 MX$
Mới nhất (19 thg 10, 2026)2.458.551 MX$
Cao nhất (15 thg 3, 2026)2.782.364 MX$
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)1.682.437 MX$
Trung bình2.264.495 MX$
Thay đổi+776.114 MX$ (+46,13%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.458.551 MX$2.458.551 MX$2.458.551 MX$2.458.551 MX$
16 thg 10, 2026 2.472.218 MX$2.484.365 MX$2.472.218 MX$2.484.365 MX$
15 thg 9, 2026 2.382.377 MX$2.382.377 MX$2.382.377 MX$2.382.377 MX$
15 thg 8, 2026 2.410.307 MX$2.410.307 MX$2.410.307 MX$2.410.307 MX$
15 thg 7, 2026 2.282.498 MX$2.282.498 MX$2.282.498 MX$2.282.498 MX$
15 thg 6, 2026 2.339.590 MX$2.339.590 MX$2.339.590 MX$2.339.590 MX$
15 thg 5, 2026 2.562.180 MX$2.562.180 MX$2.562.180 MX$2.562.180 MX$
15 thg 4, 2026 2.626.708 MX$2.626.708 MX$2.626.708 MX$2.626.708 MX$
15 thg 3, 2026 2.782.364 MX$2.782.364 MX$2.782.364 MX$2.782.364 MX$
15 thg 2, 2026 2.779.333 MX$2.779.333 MX$2.779.333 MX$2.779.333 MX$
15 thg 1, 2026 2.718.397 MX$2.718.397 MX$2.718.397 MX$2.718.397 MX$
15 thg 12, 2025 2.490.919 MX$2.490.919 MX$2.490.919 MX$2.490.919 MX$
15 thg 11, 2025 2.414.345 MX$2.414.345 MX$2.414.345 MX$2.414.345 MX$
15 thg 10, 2025 2.407.965 MX$2.407.965 MX$2.407.965 MX$2.407.965 MX$
15 thg 9, 2025 2.171.756 MX$2.171.756 MX$2.171.756 MX$2.171.756 MX$
15 thg 8, 2025 2.030.038 MX$2.030.038 MX$2.030.038 MX$2.030.038 MX$
15 thg 7, 2025 2.008.576 MX$2.008.576 MX$2.008.576 MX$2.008.576 MX$
15 thg 6, 2025 2.048.993 MX$2.048.993 MX$2.048.993 MX$2.048.993 MX$
15 thg 5, 2025 2.057.925 MX$2.057.925 MX$2.057.925 MX$2.057.925 MX$
15 thg 4, 2025 2.075.947 MX$2.075.947 MX$2.075.947 MX$2.075.947 MX$
15 thg 3, 2025 1.916.263 MX$1.916.263 MX$1.916.263 MX$1.916.263 MX$
15 thg 2, 2025 1.893.453 MX$1.893.453 MX$1.893.453 MX$1.893.453 MX$
15 thg 1, 2025 1.784.044 MX$1.784.044 MX$1.784.044 MX$1.784.044 MX$
15 thg 12, 2024 1.719.560 MX$1.719.560 MX$1.719.560 MX$1.719.560 MX$
15 thg 11, 2024 1.737.191 MX$1.737.191 MX$1.737.191 MX$1.737.191 MX$
15 thg 10, 2024 1.682.437 MX$1.682.437 MX$1.682.437 MX$1.682.437 MX$