Lịch sử giá vàng 15 năm bằng MXN mỗi kilôgam
Giá vàng bằng MXN mỗi kilôgam trong 15 năm: từ 714.238 MX$ (15 thg 10, 2011) đến 2.454.713 MX$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +243,68%. Cao nhất 2.782.364 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 508.833 MX$ (15 thg 12, 2013).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2011) | 714.238 MX$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.454.713 MX$ |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 2.782.364 MX$ |
| Thấp nhất (15 thg 12, 2013) | 508.833 MX$ |
| Trung bình | 1.101.923 MX$ |
| Thay đổi | +1.740.476 MX$ (+243,68%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.718.397 MX$ | 2.782.364 MX$ | 2.282.498 MX$ | 2.454.713 MX$ |
| 2025 | 1.784.044 MX$ | 2.490.919 MX$ | 1.784.044 MX$ | 2.490.919 MX$ |
| 2024 | 1.104.744 MX$ | 1.737.191 MX$ | 1.104.744 MX$ | 1.719.560 MX$ |
| 2023 | 1.153.349 MX$ | 1.164.346 MX$ | 1.053.510 MX$ | 1.126.734 MX$ |
| 2022 | 1.186.807 MX$ | 1.306.893 MX$ | 1.070.395 MX$ | 1.139.868 MX$ |
| 2021 | 1.189.470 MX$ | 1.220.574 MX$ | 1.131.989 MX$ | 1.220.574 MX$ |
| 2020 | 943.838 MX$ | 1.404.164 MX$ | 943.838 MX$ | 1.205.056 MX$ |
| 2019 | 790.196 MX$ | 945.492 MX$ | 776.628 MX$ | 904.381 MX$ |
| 2018 | 805.871 MX$ | 856.247 MX$ | 724.266 MX$ | 819.844 MX$ |
| 2017 | 829.900 MX$ | 829.900 MX$ | 701.655 MX$ | 778.899 MX$ |
| 2016 | 640.034 MX$ | 820.528 MX$ | 640.034 MX$ | 768.333 MX$ |
| 2015 | 581.751 MX$ | 611.034 MX$ | 567.745 MX$ | 596.975 MX$ |
| 2014 | 524.541 MX$ | 570.958 MX$ | 514.713 MX$ | 570.612 MX$ |
| 2013 | 681.197 MX$ | 681.197 MX$ | 508.833 MX$ | 508.833 MX$ |
| 2012 | 720.287 MX$ | 734.232 MX$ | 682.816 MX$ | 693.048 MX$ |
| 2011 | 714.238 MX$ | 759.260 MX$ | 714.238 MX$ | 727.636 MX$ |