Lịch sử giá vàng 15 năm bằng MXN mỗi gam
Giá vàng bằng MXN mỗi gam trong 15 năm: từ 714,24 MX$ (15 thg 10, 2011) đến 2.458,15 MX$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +244,16%. Cao nhất 2.782,36 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 508,83 MX$ (15 thg 12, 2013).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2011) | 714,24 MX$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.458,15 MX$ |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 2.782,36 MX$ |
| Thấp nhất (15 thg 12, 2013) | 508,83 MX$ |
| Trung bình | 1.101,96 MX$ |
| Thay đổi | +1.743,92 MX$ (+244,16%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.718,40 MX$ | 2.782,36 MX$ | 2.282,50 MX$ | 2.458,15 MX$ |
| 2025 | 1.784,04 MX$ | 2.490,92 MX$ | 1.784,04 MX$ | 2.490,92 MX$ |
| 2024 | 1.104,74 MX$ | 1.737,19 MX$ | 1.104,74 MX$ | 1.719,56 MX$ |
| 2023 | 1.153,35 MX$ | 1.164,35 MX$ | 1.053,51 MX$ | 1.126,73 MX$ |
| 2022 | 1.186,81 MX$ | 1.306,89 MX$ | 1.070,40 MX$ | 1.139,87 MX$ |
| 2021 | 1.189,47 MX$ | 1.220,57 MX$ | 1.131,99 MX$ | 1.220,57 MX$ |
| 2020 | 943,84 MX$ | 1.404,16 MX$ | 943,84 MX$ | 1.205,06 MX$ |
| 2019 | 790,20 MX$ | 945,49 MX$ | 776,63 MX$ | 904,38 MX$ |
| 2018 | 805,87 MX$ | 856,25 MX$ | 724,27 MX$ | 819,84 MX$ |
| 2017 | 829,90 MX$ | 829,90 MX$ | 701,65 MX$ | 778,90 MX$ |
| 2016 | 640,03 MX$ | 820,53 MX$ | 640,03 MX$ | 768,33 MX$ |
| 2015 | 581,75 MX$ | 611,03 MX$ | 567,74 MX$ | 596,97 MX$ |
| 2014 | 524,54 MX$ | 570,96 MX$ | 514,71 MX$ | 570,61 MX$ |
| 2013 | 681,20 MX$ | 681,20 MX$ | 508,83 MX$ | 508,83 MX$ |
| 2012 | 720,29 MX$ | 734,23 MX$ | 682,82 MX$ | 693,05 MX$ |
| 2011 | 714,24 MX$ | 759,26 MX$ | 714,24 MX$ | 727,64 MX$ |