Lịch sử giá vàng 15 năm bằng RUB mỗi gam

Giá vàng bằng RUB mỗi gam trong 15 năm: từ 1.658,53 RUB (15 thg 10, 2011) đến 11.093,00 RUB (19 thg 10, 2026), thay đổi +568,85%. Cao nhất 16.946,66 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.290,70 RUB (15 thg 12, 2013).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng RUB mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)1.658,53 RUB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)11.093,00 RUB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)16.946,66 RUB
Thấp nhất (15 thg 12, 2013)1.290,70 RUB
Trung bình4.828,95 RUB
Thay đổi+9.434,47 RUB (+568,85%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 16.045,31 RUB16.946,66 RUB11.093,00 RUB11.093,00 RUB
2025 9.148,49 RUB14.546,44 RUB9.148,49 RUB14.546,44 RUB
2024 6.866,43 RUB9.080,98 RUB6.829,30 RUB8.939,19 RUB
2023 6.407,32 RUB6.839,43 RUB6.262,16 RUB6.839,43 RUB
2022 4.488,46 RUB6.576,11 RUB4.488,46 RUB6.069,74 RUB
2021 4.408,69 RUB4.408,69 RUB4.038,34 RUB4.245,45 RUB
2020 3.082,71 RUB4.774,45 RUB3.082,71 RUB4.399,98 RUB
2019 2.787,87 RUB3.191,03 RUB2.657,01 RUB2.978,54 RUB
2018 2.414,92 RUB2.678,96 RUB2.414,92 RUB2.678,96 RUB
2017 2.274,32 RUB2.480,58 RUB2.253,04 RUB2.392,47 RUB
2016 2.739,33 RUB2.978,79 RUB2.299,05 RUB2.299,05 RUB
2015 2.590,57 RUB2.590,57 RUB1.931,10 RUB2.439,27 RUB
2014 1.337,49 RUB2.323,50 RUB1.337,49 RUB2.323,50 RUB
2013 1.627,30 RUB1.627,30 RUB1.290,70 RUB1.290,70 RUB
2012 1.686,57 RUB1.752,81 RUB1.553,16 RUB1.666,99 RUB
2011 1.658,53 RUB1.716,94 RUB1.658,53 RUB1.679,36 RUB