Giá vàng tại Ai Cập
Giá vàng trực tuyến tại Ai Cập bằng Bảng Ai Cập (EGP) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
7.155,19 EGP
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 7.204,01 EGP
- Biên độ ngày
- 7.204,01 EGP – 7.155,19 EGP
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,67
Giá vàng tại Ai Cập theo kara (EGP)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 7.148,04 EGP | 222.329 EGP | 7.148.037 EGP |
| Vàng 21K | 87,5% | 6.260,79 EGP | 194.732 EGP | 6.260.794 EGP |
| Vàng 18K | 75,0% | 5.366,39 EGP | 166.914 EGP | 5.366.394 EGP |
Giá vàng tại Ai Cập theo đơn vị (EGP)
| Đơn vị | Giá (EGP) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 7.155,19 EGP | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 222.551 EGP | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 7.155.193 EGP | — | — |
Giá vàng tại Ai Cập hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 7.155,19 EGP mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 21K khoảng 6.260,79 EGP mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.162,60 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (EGP) |
|---|---|
| 1 × Gam | 7.155,19 EGP |
| 2 × Gam | 14.310,39 EGP |
| 5 × Gam | 35.775,96 EGP |
| 10 × Gam | 71.551,93 EGP |
| 20 × Gam | 143.104 EGP |
| 50 × Gam | 357.760 EGP |
| 100 × Gam | 715.519 EGP |
Lịch sử giá vàng bằng EGP
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng EGP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng EGP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng EGP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng EGP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng EGP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng EGP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng EGP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng EGP mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng EGP
Giá bạc tại Ai Cập
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Ai Cập hôm nay 7.155,19 EGP mỗi gam; vàng 21K khoảng 6.260,79 EGP.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.162,60 US$ mỗi ounce) sang Bảng Ai Cập theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.162,60 US$
- mỗi Gam133,83 US$
- 1 USD53,4645 EGP