Giá bạc mỗi gam

Giá bạc giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá bạc giao ngay · Gam
1,84 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
1,86 US$
Biên độ ngày
1,86 US$ – 1,84 US$

Biểu đồ giá bạc trực tuyến

Giá bạc theo trọng lượng (Gam)

Trọng lượngGiá (USD)
1 × Gam 1,84 US$
2 × Gam 3,68 US$
5 × Gam 9,21 US$
10 × Gam 18,42 US$
20 × Gam 36,83 US$
50 × Gam 92,08 US$
100 × Gam 184,16 US$

Giá bạc theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá bạc mỗi Ounce 57,28 US$ — —
Giá bạc mỗi Gam 1,84 US$ — —
Giá bạc mỗi Kilôgam 1.841,63 US$ — —

Giá bạc theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 57,28 US$ 1,84 US$ 1.841,63 US$
EUR — Euro 51,07 € 1,64 € 1.642,09 €
GBP — Bảng Anh 43,19 £ 1,39 £ 1.388,68 £
INR — Rupee Ấn Độ 5.447,43 ₹ 175,14 ₹ 175.139 ₹
AED — Dirham UAE 210,36 AED 6,76 AED 6.763,37 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 214,80 SAR 6,91 SAR 6.906,10 SAR
CAD — Đô la Canada 81,29 CA$ 2,61 CA$ 2.613,54 CA$
AUD — Đô la Australia 82,83 AU$ 2,66 AU$ 2.663,03 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 47,45 CHF 1,53 CHF 1.525,39 CHF
JPY — Yên Nhật 9.055,38 ¥ 291,14 ¥ 291.137 ¥
CNY — Nhân dân tệ 383,95 CN¥ 12,34 CN¥ 12.344,40 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 15.865,85 PKR 510,10 PKR 510.099 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 233,85 MYR 7,52 MYR 7.518,42 MYR
SGD — Đô la Singapore 73,45 SGD 2,36 SGD 2.361,59 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.834,28 TRY 91,12 TRY 91.124,26 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 946,48 ZAR 30,43 ZAR 30.430,16 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 3.062,50 EGP 98,46 EGP 98.461,67 EGP
QAR — Rial Qatar 208,50 QAR 6,70 QAR 6.703,52 QAR
KWD — Dinar Kuwait 17,78 KWD 0,5717 KWD 571,75 KWD
THB — Bạt Thái Lan 1.920,41 ฿ 61,74 ฿ 61.742,55 ฿
PHP — Peso Philipin 3.613,53 PHP 116,18 PHP 116.178 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 1.028.142 IDR 33.055,53 IDR 33.055.527 IDR
VND — Đồng Việt Nam 1.481.085 ₫ 47.618,00 ₫ 47.618.002 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 449,51 HK$ 14,45 HK$ 14.452,03 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 76.913,55 ₩ 2.472,83 ₩ 2.472.828 ₩
MXN — Peso Mexico 1.057,25 MX$ 33,99 MX$ 33.991,28 MX$
BRL — Real Braxin 289,52 R$ 9,31 R$ 9.308,41 R$
RUB — Rúp Nga 4.804,37 RUB 154,46 RUB 154.464 RUB
NGN — Naira Nigeria 76.251,87 NGN 2.451,55 NGN 2.451.555 NGN
BDT — Taka Bangladesh 7.053,35 BDT 226,77 BDT 226.771 BDT

Diễn biến giá bạc

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý