Giá vàng tại Mexico
Giá vàng trực tuyến tại Mexico bằng Peso Mexico (MXN) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
2.470,85 MX$
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 2.486,99 MX$
- Biên độ ngày
- 2.486,99 MX$ – 2.470,85 MX$
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,73
Giá vàng tại Mexico theo kara (MXN)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 2.468,38 MX$ | 76.775,25 MX$ | 2.468.382 MX$ |
| Vàng 18K | 75,0% | 1.853,14 MX$ | 57.639,08 MX$ | 1.853.139 MX$ |
| Vàng 14K | 58,3% | 1.441,33 MX$ | 44.830,40 MX$ | 1.441.331 MX$ |
| Vàng 10K | 41,7% | 1.029,52 MX$ | 32.021,71 MX$ | 1.029.522 MX$ |
Giá vàng tại Mexico theo đơn vị (MXN)
| Đơn vị | Giá (MXN) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 2.470,85 MX$ | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 76.852,11 MX$ | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 2.470.853 MX$ | — | — |
Giá vàng tại Mexico hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 2.470,85 MX$ mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 1.853,14 MX$ mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.163,80 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (MXN) |
|---|---|
| 1 × Gam | 2.470,85 MX$ |
| 2 × Gam | 4.941,71 MX$ |
| 5 × Gam | 12.354,26 MX$ |
| 10 × Gam | 24.708,53 MX$ |
| 20 × Gam | 49.417,05 MX$ |
| 50 × Gam | 123.543 MX$ |
| 100 × Gam | 247.085 MX$ |
Lịch sử giá vàng bằng MXN
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng MXN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng MXN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MXN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MXN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng MXN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng MXN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng MXN mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng MXN mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng MXN
Giá bạc tại Mexico
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Mexico hôm nay 2.470,85 MX$ mỗi gam; vàng 18K khoảng 1.853,14 MX$.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.163,80 US$ mỗi ounce) sang Peso Mexico theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K, 14K, 10K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.163,80 US$
- mỗi Gam133,87 US$
- 1 USD18,4572 MX$