Giá vàng tại Pakistan
Giá vàng trực tuyến tại Pakistan bằng Rupee Pakistan (PKR) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Tola
432.571 PKR
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 435.313 PKR
- Biên độ ngày
- 435.313 PKR – 432.571 PKR
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,87
Giá vàng tại Pakistan theo kara (PKR)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Tola | mỗi 10 gam | mỗi Gam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 432.138 PKR | 370.495 PKR | 37.049,52 PKR |
| Vàng 22K | 91,7% | 396.523 PKR | 339.961 PKR | 33.996,05 PKR |
| Vàng 21K | 87,5% | 378.500 PKR | 324.508 PKR | 32.450,78 PKR |
| Vàng 18K | 75,0% | 324.428 PKR | 278.150 PKR | 27.814,95 PKR |
Giá vàng tại Pakistan theo đơn vị (PKR)
| Đơn vị | Giá (PKR) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Tola | 432.571 PKR | — | — |
| Giá vàng mỗi 10 gam | 370.866 PKR | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 37.086,60 PKR | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 1.153.522 PKR | — | — |
Giá vàng tại Pakistan hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 432.571 PKR mỗi tola đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 396.523 PKR mỗi tola.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.164,60 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Tola)
| Trọng lượng | Giá (PKR) |
|---|---|
| 1 × Tola | 432.571 PKR |
| 2 × Tola | 865.142 PKR |
| 5 × Tola | 2.162.854 PKR |
| 10 × Tola | 4.325.709 PKR |
| 20 × Tola | 8.651.417 PKR |
| 50 × Tola | 21.628.544 PKR |
| 100 × Tola | 43.257.087 PKR |
Lịch sử giá vàng bằng PKR
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng PKR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng PKR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PKR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng PKR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng PKR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng PKR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng PKR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng PKR mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng PKR
Giá bạc tại Pakistan
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Pakistan hôm nay 432.571 PKR mỗi tola; vàng 22K khoảng 396.523 PKR.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.164,60 US$ mỗi ounce) sang Rupee Pakistan theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.164,60 US$
- mỗi Gam133,90 US$
- 1 USD276,9827 PKR