Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng PKR mỗi gam
Giá vàng bằng PKR mỗi gam trong 60 ngày: từ 39.248,61 PKR (15 thg 8, 2026) đến 37.059,73 PKR (19 thg 10, 2026), thay đổi -5,58%. Cao nhất 39.248,61 PKR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 37.059,73 PKR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 39.248,61 PKR |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 37.059,73 PKR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 39.248,61 PKR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 37.059,73 PKR |
| Trung bình | 37.609,63 PKR |
| Thay đổi | -2.188,88 PKR (-5,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 37.059,73 PKR | 37.059,73 PKR | 37.059,73 PKR | 37.059,73 PKR |
| 18 thg 10, 2026 | 37.266,60 PKR | 37.266,60 PKR | 37.266,60 PKR | 37.266,60 PKR |
| 17 thg 10, 2026 | 37.102,75 PKR | 37.102,75 PKR | 37.102,75 PKR | 37.102,75 PKR |
| 16 thg 10, 2026 | 37.099,96 PKR | 37.099,96 PKR | 37.099,96 PKR | 37.099,96 PKR |
| 15 thg 9, 2026 | 38.430,00 PKR | 38.430,00 PKR | 38.430,00 PKR | 38.430,00 PKR |
| 15 thg 8, 2026 | 39.248,61 PKR | 39.248,61 PKR | 39.248,61 PKR | 39.248,61 PKR |