Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng PKR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng PKR mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 39.248.611 PKR (15 thg 8, 2026) đến 36.885.329 PKR (19 thg 10, 2026), thay đổi -6,02%. Cao nhất 39.248.611 PKR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 36.885.329 PKR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 39.248.611 PKR |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 36.885.329 PKR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 39.248.611 PKR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 36.885.329 PKR |
| Trung bình | 37.559.798 PKR |
| Thay đổi | -2.363.282 PKR (-6,02%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 36.885.329 PKR | 36.885.329 PKR | 36.885.329 PKR | 36.885.329 PKR |
| 18 thg 10, 2026 | 37.266.598 PKR | 37.266.598 PKR | 37.266.598 PKR | 37.266.598 PKR |
| 17 thg 10, 2026 | 37.102.750 PKR | 37.102.750 PKR | 37.102.750 PKR | 37.102.750 PKR |
| 16 thg 10, 2026 | 37.099.962 PKR | 37.099.962 PKR | 37.099.962 PKR | 37.099.962 PKR |
| 15 thg 9, 2026 | 38.430.004 PKR | 38.430.004 PKR | 38.430.004 PKR | 38.430.004 PKR |
| 15 thg 8, 2026 | 39.248.611 PKR | 39.248.611 PKR | 39.248.611 PKR | 39.248.611 PKR |