Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CNY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng CNY mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 956.031 CN¥ (15 thg 8, 2026) đến 887.144 CN¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -7,21%. Cao nhất 956.031 CN¥ (15 thg 8, 2026), thấp nhất 887.144 CN¥ (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 956.031 CN¥ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 887.144 CN¥ |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 956.031 CN¥ |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 887.144 CN¥ |
| Trung bình | 906.067 CN¥ |
| Thay đổi | -68.886,09 CN¥ (-7,21%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 887.144 CN¥ | 887.144 CN¥ | 887.144 CN¥ | 887.144 CN¥ |
| 19 thg 10, 2026 | 889.411 CN¥ | 889.411 CN¥ | 889.411 CN¥ | 889.411 CN¥ |
| 18 thg 10, 2026 | 901.818 CN¥ | 901.818 CN¥ | 901.818 CN¥ | 901.818 CN¥ |
| 17 thg 10, 2026 | 897.214 CN¥ | 897.214 CN¥ | 897.214 CN¥ | 897.214 CN¥ |
| 16 thg 10, 2026 | 897.819 CN¥ | 897.819 CN¥ | 897.819 CN¥ | 897.819 CN¥ |
| 15 thg 9, 2026 | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ |
| 15 thg 8, 2026 | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ |