Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng KWD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng KWD mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 43.927,37 KWD (15 thg 8, 2026) đến 41.247,51 KWD (19 thg 10, 2026), thay đổi -6,10%. Cao nhất 43.927,37 KWD (15 thg 8, 2026), thấp nhất 41.247,51 KWD (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 43.927,37 KWD |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 41.247,51 KWD |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 43.927,37 KWD |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 41.247,51 KWD |
| Trung bình | 42.054,17 KWD |
| Thay đổi | -2.679,86 KWD (-6,10%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 41.247,51 KWD | 41.247,51 KWD | 41.247,51 KWD | 41.247,51 KWD |
| 18 thg 10, 2026 | 41.767,65 KWD | 41.767,65 KWD | 41.767,65 KWD | 41.767,65 KWD |
| 17 thg 10, 2026 | 41.594,06 KWD | 41.594,06 KWD | 41.594,06 KWD | 41.594,06 KWD |
| 16 thg 10, 2026 | 41.583,88 KWD | 41.583,88 KWD | 41.583,88 KWD | 41.583,88 KWD |
| 15 thg 9, 2026 | 43.011,18 KWD | 43.011,18 KWD | 43.011,18 KWD | 43.011,18 KWD |
| 15 thg 8, 2026 | 43.927,37 KWD | 43.927,37 KWD | 43.927,37 KWD | 43.927,37 KWD |