Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng TRY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng TRY mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 6.790.763 TRY (15 thg 8, 2026) đến 6.607.984 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi -2,69%. Cao nhất 6.790.763 TRY (15 thg 8, 2026), thấp nhất 6.583.991 TRY (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 6.790.763 TRY |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 6.607.984 TRY |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 6.790.763 TRY |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 6.583.991 TRY |
| Trung bình | 6.658.609 TRY |
| Thay đổi | -182.779 TRY (-2,69%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 6.607.984 TRY | 6.607.984 TRY | 6.607.984 TRY | 6.607.984 TRY |
| 19 thg 10, 2026 | 6.583.991 TRY | 6.583.991 TRY | 6.583.991 TRY | 6.583.991 TRY |
| 18 thg 10, 2026 | 6.663.423 TRY | 6.663.423 TRY | 6.663.423 TRY | 6.663.423 TRY |
| 17 thg 10, 2026 | 6.633.070 TRY | 6.633.070 TRY | 6.633.070 TRY | 6.633.070 TRY |
| 16 thg 10, 2026 | 6.627.552 TRY | 6.627.552 TRY | 6.627.552 TRY | 6.627.552 TRY |
| 15 thg 9, 2026 | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY |
| 15 thg 8, 2026 | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY |