Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng NGN mỗi kilôgam
Giá vàng bằng NGN mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 189.016.392 NGN (15 thg 8, 2026) đến 177.990.801 NGN (20 thg 10, 2026), thay đổi -5,83%. Cao nhất 189.016.392 NGN (15 thg 8, 2026), thấp nhất 176.961.046 NGN (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 189.016.392 NGN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 177.990.801 NGN |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 189.016.392 NGN |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 176.961.046 NGN |
| Trung bình | 180.382.986 NGN |
| Thay đổi | -11.025.591 NGN (-5,83%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 177.990.801 NGN | 177.990.801 NGN | 177.990.801 NGN | 177.990.801 NGN |
| 19 thg 10, 2026 | 176.961.046 NGN | 176.961.046 NGN | 176.961.046 NGN | 176.961.046 NGN |
| 18 thg 10, 2026 | 179.256.680 NGN | 179.256.680 NGN | 179.256.680 NGN | 179.256.680 NGN |
| 17 thg 10, 2026 | 178.470.250 NGN | 178.470.250 NGN | 178.470.250 NGN | 178.470.250 NGN |
| 16 thg 10, 2026 | 178.303.834 NGN | 178.303.834 NGN | 178.303.834 NGN | 178.303.834 NGN |
| 15 thg 9, 2026 | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN |
| 15 thg 8, 2026 | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN |