Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng NGN mỗi kilôgam
Giá vàng bằng NGN mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 202.300.246 NGN (15 thg 4, 2026) đến 176.675.262 NGN (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,67%. Cao nhất 202.300.246 NGN (15 thg 4, 2026), thấp nhất 174.532.705 NGN (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 202.300.246 NGN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 176.675.262 NGN |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 202.300.246 NGN |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 174.532.705 NGN |
| Trung bình | 182.916.549 NGN |
| Thay đổi | -25.624.983 NGN (-12,67%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 176.961.046 NGN | 176.961.046 NGN | 176.675.262 NGN | 176.675.262 NGN |
| 16 thg 10, 2026 | 178.303.834 NGN | 179.256.680 NGN | 178.303.834 NGN | 179.256.680 NGN |
| 15 thg 9, 2026 | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN |
| 15 thg 8, 2026 | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN |
| 15 thg 7, 2026 | 174.532.705 NGN | 174.532.705 NGN | 174.532.705 NGN | 174.532.705 NGN |
| 15 thg 6, 2026 | 181.174.632 NGN | 181.174.632 NGN | 181.174.632 NGN | 181.174.632 NGN |
| 15 thg 5, 2026 | 196.558.193 NGN | 196.558.193 NGN | 196.558.193 NGN | 196.558.193 NGN |
| 15 thg 4, 2026 | 202.300.246 NGN | 202.300.246 NGN | 202.300.246 NGN | 202.300.246 NGN |