Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng GBP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng GBP mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 112.014,83 £ (15 thg 4, 2026) đến 99.850,26 £ (20 thg 10, 2026), thay đổi -10,86%. Cao nhất 112.014,83 £ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 97.693,93 £ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 112.015 £ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 99.850,26 £ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 112.015 £ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 97.693,93 £ |
| Trung bình | 102.596 £ |
| Thay đổi | -12.164,57 £ (-10,86%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 99.709,58 £ | 99.850,26 £ | 99.709,58 £ | 99.850,26 £ |
| 16 thg 10, 2026 | 101.000 £ | 101.020 £ | 100.570 £ | 101.020 £ |
| 15 thg 9, 2026 | 102.986 £ | 102.986 £ | 102.986 £ | 102.986 £ |
| 15 thg 8, 2026 | 104.766 £ | 104.766 £ | 104.766 £ | 104.766 £ |
| 15 thg 7, 2026 | 97.693,93 £ | 97.693,93 £ | 97.693,93 £ | 97.693,93 £ |
| 15 thg 6, 2026 | 101.283 £ | 101.283 £ | 101.283 £ | 101.283 £ |
| 15 thg 5, 2026 | 110.403 £ | 110.403 £ | 110.403 £ | 110.403 £ |
| 15 thg 4, 2026 | 112.015 £ | 112.015 £ | 112.015 £ | 112.015 £ |