Lịch sử giá vàng 20 năm bằng GBP mỗi kilôgam

Giá vàng bằng GBP mỗi kilôgam trong 20 năm: từ 10.124,23 £ (15 thg 10, 2006) đến 99.603,96 £ (20 thg 10, 2026), thay đổi +883,82%. Cao nhất 118.591,10 £ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 10.124,23 £ (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng GBP mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)10.124,23 £
Mới nhất (20 thg 10, 2026)99.603,96 £
Cao nhất (15 thg 2, 2026)118.591 £
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)10.124,23 £
Trung bình39.211,55 £
Thay đổi+89.479,72 £ (+883,82%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 114.030 £118.591 £97.693,93 £99.603,96 £
2025 71.320,80 £103.482 £71.320,80 £103.482 £
2024 51.428,29 £67.216,78 £51.428,29 £67.216,78 £
2023 50.108,92 £51.432,19 £47.845,59 £51.077,50 £
2022 42.593,58 £48.879,41 £42.593,58 £46.912,73 £
2021 44.066,48 £44.066,48 £39.697,93 £43.425,38 £
2020 38.594,55 £48.323,10 £38.594,55 £44.676,62 £
2019 32.370,33 £39.732,54 £31.541,93 £35.536,73 £
2018 31.036,65 £31.992,40 £29.401,64 £31.992,40 £
2017 31.471,41 £32.481,68 £30.378,53 £30.378,53 £
2016 24.630,93 £33.401,04 £24.630,93 £29.846,52 £
2015 26.355,74 £26.355,74 £22.827,68 £22.827,68 £
2014 24.404,07 £25.883,72 £24.131,65 £24.660,61 £
2013 33.488,94 £33.815,46 £24.147,71 £24.147,71 £
2012 34.693,96 £35.773,55 £31.827,02 £33.607,93 £
2011 27.586,55 £36.051,33 £27.404,53 £33.993,77 £
2010 22.032,20 £28.550,33 £22.032,20 £28.550,33 £
2009 18.923,78 £22.485,45 £18.278,53 £22.485,45 £
2008 14.541,72 £17.465,43 £14.480,71 £17.465,43 £
2007 10.322,29 £12.735,03 £10.322,29 £12.735,03 £
2006 10.124,23 £10.707,72 £10.124,23 £10.353,13 £