Lịch sử giá vàng 20 năm bằng CHF mỗi kilôgam

Giá vàng bằng CHF mỗi kilôgam trong 20 năm: từ 23.918 CHF (15 thg 10, 2006) đến 109.564 CHF (20 thg 10, 2026), thay đổi +358,09%. Cao nhất 124.103 CHF (15 thg 2, 2026), thấp nhất 23.918 CHF (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng CHF mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)23.917,81 CHF
Mới nhất (20 thg 10, 2026)109.564 CHF
Cao nhất (15 thg 2, 2026)124.103 CHF
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)23.917,81 CHF
Trung bình50.299,86 CHF
Thay đổi+85.646,59 CHF (+358,09%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 122.444 CHF124.103 CHF106.266 CHF109.564 CHF
2025 79.464,70 CHF110.272 CHF79.464,70 CHF110.272 CHF
2024 55.870,55 CHF75.964,42 CHF55.870,55 CHF75.964,42 CHF
2023 56.716,40 CHF57.395,85 CHF53.938,81 CHF56.461,11 CHF
2022 53.193,51 CHF59.446,73 CHF51.773,88 CHF53.676,15 CHF
2021 53.326,00 CHF53.915,21 CHF51.361,35 CHF53.226,69 CHF
2020 48.426,24 CHF57.629,54 CHF48.426,24 CHF52.994,87 CHF
2019 40.964,28 CHF47.934,15 CHF40.964,28 CHF46.734,03 CHF
2018 41.126,73 CHF41.988,78 CHF37.149,26 CHF40.077,92 CHF
2017 38.565,13 CHF40.950,89 CHF38.502,19 CHF40.167,14 CHF
2016 35.421,54 CHF42.100,91 CHF35.421,54 CHF38.318,09 CHF
2015 35.314,88 CHF38.178,65 CHF34.093,63 CHF34.093,63 CHF
2014 36.315,14 CHF37.673,21 CHF36.315,14 CHF37.323,37 CHF
2013 49.847,45 CHF49.847,45 CHF34.992,05 CHF34.992,05 CHF
2012 50.383,40 CHF52.356,96 CHF47.774,00 CHF50.065,45 CHF
2011 42.303,52 CHF51.253,95 CHF41.388,54 CHF49.657,45 CHF
2010 36.900,66 CHF45.267,05 CHF36.900,66 CHF42.934,16 CHF
2009 31.077,96 CHF37.950,74 CHF31.077,96 CHF37.950,74 CHF
2008 31.175,13 CHF32.367,18 CHF29.147,20 CHF30.660,86 CHF
2007 25.281,81 CHF29.658,63 CHF25.281,81 CHF29.658,63 CHF
2006 23.917,81 CHF25.238,34 CHF23.917,81 CHF24.692,83 CHF