Lịch sử giá vàng 20 năm bằng INR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng INR mỗi kilôgam trong 20 năm: từ 855.163 ₹ (15 thg 10, 2006) đến 12.688.476 ₹ (19 thg 10, 2026), thay đổi +1.383,75%. Cao nhất 14.624.159 ₹ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 855.163 ₹ (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng INR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)855.163 ₹
Mới nhất (19 thg 10, 2026)12.688.476 ₹
Cao nhất (15 thg 2, 2026)14.624.159 ₹
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)855.163 ₹
Trung bình3.897.319 ₹
Thay đổi+11.833.313 ₹ (+1.383,75%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 13.798.969 ₹14.624.159 ₹12.605.246 ₹12.688.476 ₹
2025 7.529.647 ₹12.570.899 ₹7.529.647 ₹12.570.899 ₹
2024 5.419.252 ₹7.267.377 ₹5.401.652 ₹7.219.463 ₹
2023 4.971.472 ₹5.411.616 ₹4.940.547 ₹5.411.616 ₹
2022 4.332.398 ₹4.786.423 ₹4.311.526 ₹4.786.423 ₹
2021 4.388.880 ₹4.396.232 ₹4.007.795 ₹4.396.232 ₹
2020 3.553.111 ₹4.741.025 ₹3.553.111 ₹4.396.038 ₹
2019 2.953.614 ₹3.447.415 ₹2.870.436 ₹3.364.420 ₹
2018 2.718.060 ₹2.892.442 ₹2.702.343 ₹2.892.442 ₹
2017 2.612.219 ₹2.707.256 ₹2.560.622 ₹2.602.574 ₹
2016 2.393.090 ₹2.881.583 ₹2.393.090 ₹2.522.090 ₹
2015 2.484.948 ₹2.484.948 ₹2.300.101 ₹2.314.145 ₹
2014 2.461.565 ₹2.628.447 ₹2.335.231 ₹2.441.889 ₹
2013 2.936.424 ₹2.936.424 ₹2.442.509 ₹2.442.509 ₹
2012 2.735.868 ₹3.046.732 ₹2.714.439 ₹2.951.996 ₹
2011 1.986.952 ₹2.833.526 ₹1.986.952 ₹2.822.857 ₹
2010 1.642.953 ₹2.027.324 ₹1.630.875 ₹2.027.324 ₹
2009 1.347.181 ₹1.703.222 ₹1.347.181 ₹1.703.222 ₹
2008 1.120.731 ₹1.303.402 ₹1.120.731 ₹1.252.748 ₹
2007 898.314 ₹1.016.224 ₹859.707 ₹1.014.584 ₹
2006 855.163 ₹915.485 ₹855.163 ₹903.554 ₹