Lịch sử giá vàng 2 năm bằng INR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng INR mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 7.267.377 ₹ (15 thg 10, 2024) đến 12.769.878 ₹ (19 thg 10, 2026), thay đổi +75,72%. Cao nhất 14.624.159 ₹ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 7.196.106 ₹ (15 thg 11, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng INR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)7.267.377 ₹
Mới nhất (19 thg 10, 2026)12.769.878 ₹
Cao nhất (15 thg 2, 2026)14.624.159 ₹
Thấp nhất (15 thg 11, 2024)7.196.106 ₹
Trung bình11.207.238 ₹
Thay đổi+5.502.500 ₹ (+75,72%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 12.769.878 ₹12.769.878 ₹12.769.878 ₹12.769.878 ₹
16 thg 10, 2026 12.738.020 ₹12.791.599 ₹12.738.020 ₹12.791.599 ₹
15 thg 9, 2026 13.324.917 ₹13.324.917 ₹13.324.917 ₹13.324.917 ₹
15 thg 8, 2026 13.533.591 ₹13.533.591 ₹13.533.591 ₹13.533.591 ₹
15 thg 7, 2026 12.605.246 ₹12.605.246 ₹12.605.246 ₹12.605.246 ₹
15 thg 6, 2026 12.875.608 ₹12.875.608 ₹12.875.608 ₹12.875.608 ₹
15 thg 5, 2026 14.153.221 ₹14.153.221 ₹14.153.221 ₹14.153.221 ₹
15 thg 4, 2026 14.182.667 ₹14.182.667 ₹14.182.667 ₹14.182.667 ₹
15 thg 3, 2026 14.422.737 ₹14.422.737 ₹14.422.737 ₹14.422.737 ₹
15 thg 2, 2026 14.624.159 ₹14.624.159 ₹14.624.159 ₹14.624.159 ₹
15 thg 1, 2026 13.798.969 ₹13.798.969 ₹13.798.969 ₹13.798.969 ₹
15 thg 12, 2025 12.570.899 ₹12.570.899 ₹12.570.899 ₹12.570.899 ₹
15 thg 11, 2025 11.652.561 ₹11.652.561 ₹11.652.561 ₹11.652.561 ₹
15 thg 10, 2025 11.488.988 ₹11.488.988 ₹11.488.988 ₹11.488.988 ₹
15 thg 9, 2025 10.394.257 ₹10.394.257 ₹10.394.257 ₹10.394.257 ₹
15 thg 8, 2025 9.470.494 ₹9.470.494 ₹9.470.494 ₹9.470.494 ₹
15 thg 7, 2025 9.219.947 ₹9.219.947 ₹9.219.947 ₹9.219.947 ₹
15 thg 6, 2025 9.280.627 ₹9.280.627 ₹9.280.627 ₹9.280.627 ₹
15 thg 5, 2025 9.098.201 ₹9.098.201 ₹9.098.201 ₹9.098.201 ₹
15 thg 4, 2025 8.886.274 ₹8.886.274 ₹8.886.274 ₹8.886.274 ₹
15 thg 3, 2025 8.338.040 ₹8.338.040 ₹8.338.040 ₹8.338.040 ₹
15 thg 2, 2025 8.066.933 ₹8.066.933 ₹8.066.933 ₹8.066.933 ₹
15 thg 1, 2025 7.529.647 ₹7.529.647 ₹7.529.647 ₹7.529.647 ₹
15 thg 12, 2024 7.219.463 ₹7.219.463 ₹7.219.463 ₹7.219.463 ₹
15 thg 11, 2024 7.196.106 ₹7.196.106 ₹7.196.106 ₹7.196.106 ₹
15 thg 10, 2024 7.267.377 ₹7.267.377 ₹7.267.377 ₹7.267.377 ₹