Lịch sử giá vàng 2 năm bằng BRL mỗi kilôgam

Giá vàng bằng BRL mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 483.463 R$ (15 thg 10, 2024) đến 669.336 R$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +38,45%. Cao nhất 842.443 R$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 483.463 R$ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng BRL mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)483.463 R$
Mới nhất (20 thg 10, 2026)669.336 R$
Cao nhất (15 thg 2, 2026)842.443 R$
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)483.463 R$
Trung bình657.361 R$
Thay đổi+185.873 R$ (+38,45%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 674.100 R$674.100 R$669.336 R$669.336 R$
16 thg 10, 2026 677.010 R$684.617 R$677.010 R$684.617 R$
15 thg 9, 2026 715.291 R$715.291 R$715.291 R$715.291 R$
15 thg 8, 2026 734.073 R$734.073 R$734.073 R$734.073 R$
15 thg 7, 2026 665.357 R$665.357 R$665.357 R$665.357 R$
15 thg 6, 2026 686.436 R$686.436 R$686.436 R$686.436 R$
15 thg 5, 2026 742.156 R$742.156 R$742.156 R$742.156 R$
15 thg 4, 2026 758.630 R$758.630 R$758.630 R$758.630 R$
15 thg 3, 2026 818.605 R$818.605 R$818.605 R$818.605 R$
15 thg 2, 2026 842.443 R$842.443 R$842.443 R$842.443 R$
15 thg 1, 2026 822.391 R$822.391 R$822.391 R$822.391 R$
15 thg 12, 2025 746.399 R$746.399 R$746.399 R$746.399 R$
15 thg 11, 2025 696.749 R$696.749 R$696.749 R$696.749 R$
15 thg 10, 2025 712.850 R$712.850 R$712.850 R$712.850 R$
15 thg 9, 2025 629.127 R$629.127 R$629.127 R$629.127 R$
15 thg 8, 2025 584.840 R$584.840 R$584.840 R$584.840 R$
15 thg 7, 2025 601.380 R$601.380 R$601.380 R$601.380 R$
15 thg 6, 2025 599.376 R$599.376 R$599.376 R$599.376 R$
15 thg 5, 2025 598.788 R$598.788 R$598.788 R$598.788 R$
15 thg 4, 2025 604.896 R$604.896 R$604.896 R$604.896 R$
15 thg 3, 2025 552.081 R$552.081 R$552.081 R$552.081 R$
15 thg 2, 2025 534.110 R$534.110 R$534.110 R$534.110 R$
15 thg 1, 2025 527.650 R$527.650 R$527.650 R$527.650 R$
15 thg 12, 2024 513.833 R$513.833 R$513.833 R$513.833 R$
15 thg 11, 2024 493.968 R$493.968 R$493.968 R$493.968 R$
15 thg 10, 2024 483.463 R$483.463 R$483.463 R$483.463 R$