Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RUB mỗi kilôgam

Giá vàng bằng RUB mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 7.196.299 RUB (15 thg 10, 2024) đến 11.137.944 RUB (19 thg 10, 2026), thay đổi +54,77%. Cao nhất 13.429.524 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 7.083.940 RUB (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RUB mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)7.196.299 RUB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)11.137.944 RUB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)13.429.524 RUB
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)7.083.940 RUB
Trung bình10.256.718 RUB
Thay đổi+3.941.645 RUB (+54,77%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 11.137.944 RUB11.137.944 RUB11.137.944 RUB11.137.944 RUB
16 thg 10, 2026 11.234.326 RUB11.263.690 RUB11.220.370 RUB11.263.690 RUB
15 thg 9, 2026 11.554.206 RUB11.554.206 RUB11.554.206 RUB11.554.206 RUB
15 thg 8, 2026 11.800.325 RUB11.800.325 RUB11.800.325 RUB11.800.325 RUB
15 thg 7, 2026 10.896.106 RUB10.896.106 RUB10.896.106 RUB10.896.106 RUB
15 thg 6, 2026 11.310.763 RUB11.310.763 RUB11.310.763 RUB11.310.763 RUB
15 thg 5, 2026 12.271.161 RUB12.271.161 RUB12.271.161 RUB12.271.161 RUB
15 thg 4, 2026 12.629.638 RUB12.629.638 RUB12.629.638 RUB12.629.638 RUB
15 thg 3, 2026 12.990.791 RUB12.990.791 RUB12.990.791 RUB12.990.791 RUB
15 thg 2, 2026 13.429.524 RUB13.429.524 RUB13.429.524 RUB13.429.524 RUB
15 thg 1, 2026 12.715.245 RUB12.715.245 RUB12.715.245 RUB12.715.245 RUB
15 thg 12, 2025 11.527.454 RUB11.527.454 RUB11.527.454 RUB11.527.454 RUB
15 thg 11, 2025 10.933.559 RUB10.933.559 RUB10.933.559 RUB10.933.559 RUB
15 thg 10, 2025 10.855.978 RUB10.855.978 RUB10.855.978 RUB10.855.978 RUB
15 thg 9, 2025 9.812.649 RUB9.812.649 RUB9.812.649 RUB9.812.649 RUB
15 thg 8, 2025 9.010.087 RUB9.010.087 RUB9.010.087 RUB9.010.087 RUB
15 thg 7, 2025 8.935.182 RUB8.935.182 RUB8.935.182 RUB8.935.182 RUB
15 thg 6, 2025 8.969.959 RUB8.969.959 RUB8.969.959 RUB8.969.959 RUB
15 thg 5, 2025 8.852.250 RUB8.852.250 RUB8.852.250 RUB8.852.250 RUB
15 thg 4, 2025 8.608.807 RUB8.608.807 RUB8.608.807 RUB8.608.807 RUB
15 thg 3, 2025 7.980.134 RUB7.980.134 RUB7.980.134 RUB7.980.134 RUB
15 thg 2, 2025 7.744.716 RUB7.744.716 RUB7.744.716 RUB7.744.716 RUB
15 thg 1, 2025 7.249.803 RUB7.249.803 RUB7.249.803 RUB7.249.803 RUB
15 thg 12, 2024 7.083.940 RUB7.083.940 RUB7.083.940 RUB7.083.940 RUB
15 thg 11, 2024 7.091.966 RUB7.091.966 RUB7.091.966 RUB7.091.966 RUB
15 thg 10, 2024 7.196.299 RUB7.196.299 RUB7.196.299 RUB7.196.299 RUB