Lịch sử giá vàng 2 năm bằng THB mỗi kilôgam

Giá vàng bằng THB mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 2.882.994 ฿ (15 thg 10, 2024) đến 4.452.812 ฿ (19 thg 10, 2026), thay đổi +54,45%. Cao nhất 5.027.194 ฿ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.882.994 ฿ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng THB mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)2.882.994 ฿
Mới nhất (19 thg 10, 2026)4.452.812 ฿
Cao nhất (15 thg 3, 2026)5.027.194 ฿
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)2.882.994 ฿
Trung bình4.045.975 ฿
Thay đổi+1.569.818 ฿ (+54,45%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 4.452.812 ฿4.452.812 ฿4.452.812 ฿4.452.812 ฿
16 thg 10, 2026 4.490.593 ฿4.497.785 ฿4.477.776 ฿4.497.785 ฿
15 thg 9, 2026 4.623.313 ฿4.623.313 ฿4.623.313 ฿4.623.313 ฿
15 thg 8, 2026 4.697.686 ฿4.697.686 ฿4.697.686 ฿4.697.686 ฿
15 thg 7, 2026 4.405.812 ฿4.405.812 ฿4.405.812 ฿4.405.812 ฿
15 thg 6, 2026 4.424.631 ฿4.424.631 ฿4.424.631 ฿4.424.631 ฿
15 thg 5, 2026 4.818.024 ฿4.818.024 ฿4.818.024 ฿4.818.024 ฿
15 thg 4, 2026 4.871.497 ฿4.871.497 ฿4.871.497 ฿4.871.497 ฿
15 thg 3, 2026 5.027.194 ฿5.027.194 ฿5.027.194 ฿5.027.194 ฿
15 thg 2, 2026 5.015.404 ฿5.015.404 ฿5.015.404 ฿5.015.404 ฿
15 thg 1, 2026 4.797.548 ฿4.797.548 ฿4.797.548 ฿4.797.548 ฿
15 thg 12, 2025 4.360.470 ฿4.360.470 ฿4.360.470 ฿4.360.470 ฿
15 thg 11, 2025 4.257.363 ฿4.257.363 ฿4.257.363 ฿4.257.363 ฿
15 thg 10, 2025 4.248.682 ฿4.248.682 ฿4.248.682 ฿4.248.682 ฿
15 thg 9, 2025 3.757.216 ฿3.757.216 ฿3.757.216 ฿3.757.216 ฿
15 thg 8, 2025 3.511.641 ฿3.511.641 ฿3.511.641 ฿3.511.641 ฿
15 thg 7, 2025 3.487.279 ฿3.487.279 ฿3.487.279 ฿3.487.279 ฿
15 thg 6, 2025 3.497.618 ฿3.497.618 ฿3.497.618 ฿3.497.618 ฿
15 thg 5, 2025 3.544.277 ฿3.544.277 ฿3.544.277 ฿3.544.277 ฿
15 thg 4, 2025 3.474.224 ฿3.474.224 ฿3.474.224 ฿3.474.224 ฿
15 thg 3, 2025 3.228.665 ฿3.228.665 ฿3.228.665 ฿3.228.665 ฿
15 thg 2, 2025 3.130.160 ฿3.130.160 ฿3.130.160 ฿3.130.160 ฿
15 thg 1, 2025 3.025.102 ฿3.025.102 ฿3.025.102 ฿3.025.102 ฿
15 thg 12, 2024 2.906.089 ฿2.906.089 ฿2.906.089 ฿2.906.089 ฿
15 thg 11, 2024 2.968.618 ฿2.968.618 ฿2.968.618 ฿2.968.618 ฿
15 thg 10, 2024 2.882.994 ฿2.882.994 ฿2.882.994 ฿2.882.994 ฿