Lịch sử giá vàng 1 năm bằng THB mỗi kilôgam
Giá vàng bằng THB mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 4.248.682 ฿ (15 thg 10, 2025) đến 4.468.129 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi +5,17%. Cao nhất 5.027.194 ฿ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 4.248.682 ฿ (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 4.248.682 ฿ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 4.468.129 ฿ |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 5.027.194 ฿ |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 4.248.682 ฿ |
| Trung bình | 4.577.291 ฿ |
| Thay đổi | +219.448 ฿ (+5,17%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 4.441.208 ฿ | 4.468.129 ฿ | 4.441.208 ฿ | 4.468.129 ฿ |
| 16 thg 10, 2026 | 4.490.593 ฿ | 4.497.785 ฿ | 4.477.776 ฿ | 4.497.785 ฿ |
| 15 thg 9, 2026 | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ |
| 15 thg 8, 2026 | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ |
| 15 thg 7, 2026 | 4.405.812 ฿ | 4.405.812 ฿ | 4.405.812 ฿ | 4.405.812 ฿ |
| 15 thg 6, 2026 | 4.424.631 ฿ | 4.424.631 ฿ | 4.424.631 ฿ | 4.424.631 ฿ |
| 15 thg 5, 2026 | 4.818.024 ฿ | 4.818.024 ฿ | 4.818.024 ฿ | 4.818.024 ฿ |
| 15 thg 4, 2026 | 4.871.497 ฿ | 4.871.497 ฿ | 4.871.497 ฿ | 4.871.497 ฿ |
| 15 thg 3, 2026 | 5.027.194 ฿ | 5.027.194 ฿ | 5.027.194 ฿ | 5.027.194 ฿ |
| 15 thg 2, 2026 | 5.015.404 ฿ | 5.015.404 ฿ | 5.015.404 ฿ | 5.015.404 ฿ |
| 15 thg 1, 2026 | 4.797.548 ฿ | 4.797.548 ฿ | 4.797.548 ฿ | 4.797.548 ฿ |
| 15 thg 12, 2025 | 4.360.470 ฿ | 4.360.470 ฿ | 4.360.470 ฿ | 4.360.470 ฿ |
| 15 thg 11, 2025 | 4.257.363 ฿ | 4.257.363 ฿ | 4.257.363 ฿ | 4.257.363 ฿ |
| 15 thg 10, 2025 | 4.248.682 ฿ | 4.248.682 ฿ | 4.248.682 ฿ | 4.248.682 ฿ |