Lịch sử giá vàng 1 năm bằng VND mỗi kilôgam

Giá vàng bằng VND mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 3.373.592.905 ₫ (15 thg 10, 2025) đến 3.432.369.070 ₫ (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,74%. Cao nhất 4.173.345.585 ₫ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.373.592.905 ₫ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng VND mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)3.373.592.905 ₫
Mới nhất (20 thg 10, 2026)3.432.369.070 ₫
Cao nhất (15 thg 2, 2026)4.173.345.585 ₫
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)3.373.592.905 ₫
Trung bình3.617.899.684 ₫
Thay đổi+58.776.165 ₫ (+1,74%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 3.437.834.004 ₫3.437.834.004 ₫3.432.369.070 ₫3.432.369.070 ₫
16 thg 10, 2026 3.463.301.467 ₫3.479.311.068 ₫3.463.301.467 ₫3.479.311.068 ₫
15 thg 9, 2026 3.590.573.622 ₫3.590.573.622 ₫3.590.573.622 ₫3.590.573.622 ₫
15 thg 8, 2026 3.667.057.246 ₫3.667.057.246 ₫3.667.057.246 ₫3.667.057.246 ₫
15 thg 7, 2026 3.386.063.061 ₫3.386.063.061 ₫3.386.063.061 ₫3.386.063.061 ₫
15 thg 6, 2026 3.514.921.341 ₫3.514.921.341 ₫3.514.921.341 ₫3.514.921.341 ₫
15 thg 5, 2026 3.813.373.745 ₫3.813.373.745 ₫3.813.373.745 ₫3.813.373.745 ₫
15 thg 4, 2026 3.924.773.806 ₫3.924.773.806 ₫3.924.773.806 ₫3.924.773.806 ₫
15 thg 3, 2026 4.037.005.211 ₫4.037.005.211 ₫4.037.005.211 ₫4.037.005.211 ₫
15 thg 2, 2026 4.173.345.585 ₫4.173.345.585 ₫4.173.345.585 ₫4.173.345.585 ₫
15 thg 1, 2026 3.951.376.806 ₫3.951.376.806 ₫3.951.376.806 ₫3.951.376.806 ₫
15 thg 12, 2025 3.582.260.184 ₫3.582.260.184 ₫3.582.260.184 ₫3.582.260.184 ₫
15 thg 11, 2025 3.397.701.874 ₫3.397.701.874 ₫3.397.701.874 ₫3.397.701.874 ₫
15 thg 10, 2025 3.373.592.905 ₫3.373.592.905 ₫3.373.592.905 ₫3.373.592.905 ₫