Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MYR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng MYR mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 552.139 MYR (15 thg 10, 2025) đến 542.761 MYR (19 thg 10, 2026), thay đổi -1,70%. Cao nhất 630.658 MYR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 534.014 MYR (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MYR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)552.139 MYR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)542.761 MYR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)630.658 MYR
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)534.014 MYR
Trung bình568.840 MYR
Thay đổi-9.378,20 MYR (-1,70%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 542.761 MYR542.761 MYR542.761 MYR542.761 MYR
16 thg 10, 2026 546.822 MYR549.147 MYR546.695 MYR549.147 MYR
15 thg 9, 2026 567.517 MYR567.517 MYR567.517 MYR567.517 MYR
15 thg 8, 2026 579.464 MYR579.464 MYR579.464 MYR579.464 MYR
15 thg 7, 2026 534.014 MYR534.014 MYR534.014 MYR534.014 MYR
15 thg 6, 2026 550.598 MYR550.598 MYR550.598 MYR550.598 MYR
15 thg 5, 2026 582.676 MYR582.676 MYR582.676 MYR582.676 MYR
15 thg 4, 2026 600.304 MYR600.304 MYR600.304 MYR600.304 MYR
15 thg 3, 2026 614.894 MYR614.894 MYR614.894 MYR614.894 MYR
15 thg 2, 2026 630.658 MYR630.658 MYR630.658 MYR630.658 MYR
15 thg 1, 2026 619.853 MYR619.853 MYR619.853 MYR619.853 MYR
15 thg 12, 2025 566.965 MYR566.965 MYR566.965 MYR566.965 MYR
15 thg 11, 2025 543.011 MYR543.011 MYR543.011 MYR543.011 MYR
15 thg 10, 2025 552.139 MYR552.139 MYR552.139 MYR552.139 MYR